Chuyển đổi 50 XRP sang AVAX
Chuyển đổi 50 XRP sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 6,182 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:45, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 6,182393 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 142.237.189 XRP. Avalanche tăng +0.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.24%. Tổng cung của Avalanche là 462.966.402,42 US$ và tổng cung lưu thông là 431.297.550,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 33.
Vốn hóa thị trường
2,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
431,3 Tr US$
Khối lượng (24h)
142,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:45 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.182393 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 6,182393 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang XRP
AVAX
XRP
0.01
AVAX
0,06182393
XRP
0.1
AVAX
0,61823930
XRP
1
AVAX
6,182393
XRP
2
AVAX
12,3648
XRP
3
AVAX
18,5472
XRP
5
AVAX
30,9120
XRP
10
AVAX
61,8239
XRP
20
AVAX
123,648
XRP
25
AVAX
154,560
XRP
50
AVAX
309,120
XRP
100
AVAX
618,239
XRP
250
AVAX
1.545,598
XRP
500
AVAX
3.091,197
XRP
1000
AVAX
6.182,393
XRP
2500
AVAX
15.455,983
XRP
Chuyển đổi XRP sang Avalanche
XRP
AVAX
0.01
XRP
0,00161750
AVAX
0.1
XRP
0,01617497
AVAX
1
XRP
0,16174967
AVAX
2
XRP
0,32349933
AVAX
3
XRP
0,48524900
AVAX
5
XRP
0,80874833
AVAX
10
XRP
1,617497
AVAX
20
XRP
3,234993
AVAX
25
XRP
4,043742
AVAX
50
XRP
8,087483
AVAX
100
XRP
16,1750
AVAX
250
XRP
40,4374
AVAX
500
XRP
80,8748
AVAX
1000
XRP
161,750
AVAX
2500
XRP
404,374
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XRP được tạo vào lúc 07:45:59 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC