Chuyển đổi 5 AVAX sang XRP
Chuyển đổi 5 AVAX sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 6,81 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:30, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 6,809749 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 166.527.447 XRP. Avalanche giảm -1.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.75%. Tổng cung của Avalanche là 461.867.254,65 US$ và tổng cung lưu thông là 430.198.230,3 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
2,93 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,2 Tr US$
Khối lượng (24h)
166,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:30 , việc chuyển đổi 5 Avalanche (AVAX) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 34.048745 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 6,809749 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang XRP
AVAX
XRP
0.01
AVAX
0,06809749
XRP
0.1
AVAX
0,68097490
XRP
1
AVAX
6,809749
XRP
2
AVAX
13,6195
XRP
3
AVAX
20,4292
XRP
5
AVAX
34,0487
XRP
10
AVAX
68,0975
XRP
20
AVAX
136,195
XRP
25
AVAX
170,244
XRP
50
AVAX
340,487
XRP
100
AVAX
680,975
XRP
250
AVAX
1.702,437
XRP
500
AVAX
3.404,875
XRP
1000
AVAX
6.809,749
XRP
2500
AVAX
17.024,373
XRP
Chuyển đổi XRP sang Avalanche
XRP
AVAX
0.01
XRP
0,00146848
AVAX
0.1
XRP
0,01468483
AVAX
1
XRP
0,14684829
AVAX
2
XRP
0,29369658
AVAX
3
XRP
0,44054487
AVAX
5
XRP
0,73424145
AVAX
10
XRP
1,468483
AVAX
20
XRP
2,936966
AVAX
25
XRP
3,671207
AVAX
50
XRP
7,342415
AVAX
100
XRP
14,6848
AVAX
250
XRP
36,7121
AVAX
500
XRP
73,4241
AVAX
1000
XRP
146,848
AVAX
2500
XRP
367,121
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XRP được tạo vào lúc 05:30:46 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC