Chuyển đổi 100 AVAX sang XRP
Chuyển đổi 100 AVAX sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 6,658 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:57, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 6,658200 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 183.006.448 XRP. Avalanche giảm -1.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.21%. Tổng cung của Avalanche là 461.883.030,81 US$ và tổng cung lưu thông là 430.215.415,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
2,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
183,01 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:57 , việc chuyển đổi 100 Avalanche (AVAX) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 665.8199999999999 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 6,658200 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang XRP
AVAX
XRP
0.01
AVAX
0,06658200
XRP
0.1
AVAX
0,66582000
XRP
1
AVAX
6,658200
XRP
2
AVAX
13,3164
XRP
3
AVAX
19,9746
XRP
5
AVAX
33,2910
XRP
10
AVAX
66,5820
XRP
20
AVAX
133,164
XRP
25
AVAX
166,455
XRP
50
AVAX
332,910
XRP
100
AVAX
665,820
XRP
250
AVAX
1.664,55
XRP
500
AVAX
3.329,10
XRP
1000
AVAX
6.658,20
XRP
2500
AVAX
16.645,5
XRP
Chuyển đổi XRP sang Avalanche
XRP
AVAX
0.01
XRP
0,00150191
AVAX
0.1
XRP
0,01501907
AVAX
1
XRP
0,15019074
AVAX
2
XRP
0,30038148
AVAX
3
XRP
0,45057223
AVAX
5
XRP
0,75095371
AVAX
10
XRP
1,501907
AVAX
20
XRP
3,003815
AVAX
25
XRP
3,754769
AVAX
50
XRP
7,509537
AVAX
100
XRP
15,0191
AVAX
250
XRP
37,5477
AVAX
500
XRP
75,0954
AVAX
1000
XRP
150,191
AVAX
2500
XRP
375,477
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XRP được tạo vào lúc 11:57:57 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC