Chuyển đổi 10 XRP sang AVAX
Chuyển đổi 10 XRP sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 8,953 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:39, 31 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến XRP
Theo dõi
17:39, 31 tháng 3, 2025
0 XRP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 8,952900 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 125.857.806 XRP. Avalanche giảm -0.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.15%. Tổng cung của Avalanche là 451.528.983,45 US$ và tổng cung lưu thông là 414.859.483,45 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 19.
Vốn hóa thị trường
3,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
414,86 Tr US$
Khối lượng (24h)
125,86 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:39 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8.9529 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 8,952900 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang XRP

AVAX

XRP
0.01
AVAX
0,08952900
XRP
0.1
AVAX
0,89529000
XRP
1
AVAX
8,952900
XRP
2
AVAX
17,9058
XRP
3
AVAX
26,8587
XRP
5
AVAX
44,7645
XRP
10
AVAX
89,5290
XRP
20
AVAX
179,058
XRP
25
AVAX
223,823
XRP
50
AVAX
447,645
XRP
100
AVAX
895,290
XRP
250
AVAX
2.238,225
XRP
500
AVAX
4.476,45
XRP
1000
AVAX
8.952,90
XRP
2500
AVAX
22.382,25
XRP
Chuyển đổi XRP sang Avalanche

XRP

AVAX
0.01
XRP
0,00111696
AVAX
0.1
XRP
0,01116957
AVAX
1
XRP
0,11169565
AVAX
2
XRP
0,22339130
AVAX
3
XRP
0,33508696
AVAX
5
XRP
0,55847826
AVAX
10
XRP
1,116957
AVAX
20
XRP
2,233913
AVAX
25
XRP
2,792391
AVAX
50
XRP
5,584783
AVAX
100
XRP
11,1696
AVAX
250
XRP
27,9239
AVAX
500
XRP
55,8478
AVAX
1000
XRP
111,696
AVAX
2500
XRP
279,239
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XRP được tạo vào lúc 17:39:35 31/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC