Chuyển đổi 0.1 BMD sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 BMD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,16 BMD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:08, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,160000 BMD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 252.926.797 BMD. NEAR Protocol giảm -12.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.50%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.572.395 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.572.394 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 63.
Vốn hóa thị trường
1,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
252,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:08 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang BMD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.16 BMD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,160000 BMD BMD, trong khi 1 BMD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang BMD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Bermudian Dollar
NEAR
BMD
0.01
NEAR
0,01160000
BMD
0.1
NEAR
0,11600000
BMD
1
NEAR
1,160000
BMD
2
NEAR
2,320000
BMD
3
NEAR
3,480000
BMD
5
NEAR
5,800000
BMD
10
NEAR
11,6000
BMD
20
NEAR
23,2000
BMD
25
NEAR
29,0000
BMD
50
NEAR
58,0000
BMD
100
NEAR
116,000
BMD
250
NEAR
290,000
BMD
500
NEAR
580,000
BMD
1000
NEAR
1.160,00
BMD
2500
NEAR
2.900,00
BMD
Chuyển đổi Bermudian Dollar sang NEAR Protocol
BMD
NEAR
0.01
BMD
0,00862069
NEAR
0.1
BMD
0,08620690
NEAR
1
BMD
0,86206897
NEAR
2
BMD
1,724138
NEAR
3
BMD
2,586207
NEAR
5
BMD
4,310345
NEAR
10
BMD
8,620690
NEAR
20
BMD
17,2414
NEAR
25
BMD
21,5517
NEAR
50
BMD
43,1034
NEAR
100
BMD
86,2069
NEAR
250
BMD
215,517
NEAR
500
BMD
431,034
NEAR
1000
BMD
862,069
NEAR
2500
BMD
2.155,172
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-BMD được tạo vào lúc 01:08:19 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC