Chuyển đổi NEAR sang INR
Chuyển đổi NEAR sang INR theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 135,19 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:36, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 135,190 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.066.867.357 ₹. NEAR Protocol giảm -0.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.44%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.336.904 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.336.885 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
173,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
11,07 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:36 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 135.19 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 135,190 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang INR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Indian Rupee
NEAR
INR
0.01
NEAR
1,351900
INR
0.1
NEAR
13,5190
INR
1
NEAR
135,190
INR
2
NEAR
270,380
INR
3
NEAR
405,570
INR
5
NEAR
675,950
INR
10
NEAR
1.351,90
INR
20
NEAR
2.703,80
INR
25
NEAR
3.379,75
INR
50
NEAR
6.759,50
INR
100
NEAR
13.519,0
INR
250
NEAR
33.797,5
INR
500
NEAR
67.595,0
INR
1000
NEAR
135.190
INR
2500
NEAR
337.975
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang NEAR Protocol
INR
NEAR
0.01
INR
0,00007397
NEAR
0.1
INR
0,00073970
NEAR
1
INR
0,00739700
NEAR
2
INR
0,01479399
NEAR
3
INR
0,02219099
NEAR
5
INR
0,03698498
NEAR
10
INR
0,07396997
NEAR
20
INR
0,14793994
NEAR
25
INR
0,18492492
NEAR
50
INR
0,36984984
NEAR
100
INR
0,73969968
NEAR
250
INR
1,849249
NEAR
500
INR
3,698498
NEAR
1000
INR
7,396997
NEAR
2500
INR
18,4925
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-INR được tạo vào lúc 07:36:59 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC