Chuyển đổi NEAR sang KRW
Chuyển đổi NEAR sang KRW theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 2.693,52 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:45, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến KRW
Theo dõi
20:45, 13 tháng 1, 2026
0 KRW
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2.693,52 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 420.368.093.210 ₩. NEAR Protocol tăng +8.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.14%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.035.718 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.035.699 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
3,46 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
420,37 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:45 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2693.52 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2.693,52 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KRW mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang South Korean Won
NEAR
KRW
0.01
NEAR
26,9352
KRW
0.1
NEAR
269,352
KRW
1
NEAR
2.693,52
KRW
2
NEAR
5.387,04
KRW
3
NEAR
8.080,56
KRW
5
NEAR
13.467,6
KRW
10
NEAR
26.935,2
KRW
20
NEAR
53.870,4
KRW
25
NEAR
67.338,0
KRW
50
NEAR
134.676
KRW
100
NEAR
269.352
KRW
250
NEAR
673.380
KRW
500
NEAR
1.346.760
KRW
1000
NEAR
2.693.520
KRW
2500
NEAR
6.733.800
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang NEAR Protocol
KRW
NEAR
0.01
KRW
0,00000371
NEAR
0.1
KRW
0,00003713
NEAR
1
KRW
0,00037126
NEAR
2
KRW
0,00074252
NEAR
3
KRW
0,00111378
NEAR
5
KRW
0,00185631
NEAR
10
KRW
0,00371261
NEAR
20
KRW
0,00742523
NEAR
25
KRW
0,00928153
NEAR
50
KRW
0,01856307
NEAR
100
KRW
0,03712614
NEAR
250
KRW
0,09281535
NEAR
500
KRW
0,18563070
NEAR
1000
KRW
0,37126140
NEAR
2500
KRW
0,92815349
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KRW được tạo vào lúc 20:45:41 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC