Chuyển đổi NEAR sang CHF
Chuyển đổi NEAR sang CHF theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0,898 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:57, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến CHF
Theo dõi
21:57, 31 tháng 1, 2026
0 CHF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,89776600 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 195.425.913 CHF. NEAR Protocol giảm -12.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.50%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.572.395 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.572.394 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 63.
Vốn hóa thị trường
1,16 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
195,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:57 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.897766 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,89776600 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Swiss Franc
NEAR
CHF
0.01
NEAR
0,00897766
CHF
0.1
NEAR
0,08977660
CHF
1
NEAR
0,89776600
CHF
2
NEAR
1,795532
CHF
3
NEAR
2,693298
CHF
5
NEAR
4,488830
CHF
10
NEAR
8,977660
CHF
20
NEAR
17,9553
CHF
25
NEAR
22,4442
CHF
50
NEAR
44,8883
CHF
100
NEAR
89,7766
CHF
250
NEAR
224,442
CHF
500
NEAR
448,883
CHF
1000
NEAR
897,766
CHF
2500
NEAR
2.244,415
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang NEAR Protocol
CHF
NEAR
0.01
CHF
0,01113876
NEAR
0.1
CHF
0,11138760
NEAR
1
CHF
1,113876
NEAR
2
CHF
2,227752
NEAR
3
CHF
3,341628
NEAR
5
CHF
5,569380
NEAR
10
CHF
11,1388
NEAR
20
CHF
22,2775
NEAR
25
CHF
27,8469
NEAR
50
CHF
55,6938
NEAR
100
CHF
111,388
NEAR
250
CHF
278,469
NEAR
500
CHF
556,938
NEAR
1000
CHF
1.113,876
NEAR
2500
CHF
2.784,69
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-CHF được tạo vào lúc 21:57:41 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC