Chuyển đổi NEAR sang PHP
Chuyển đổi NEAR sang PHP theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 70,78 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:36, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 70,7800 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.101.453.417 PHP. NEAR Protocol giảm -8.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.24%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.599.133 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.599.053 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 64.
Vốn hóa thị trường
91,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
16,1 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:36 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 70.78 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 70,7800 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang PHP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Philippine Peso
NEAR
PHP
0.01
NEAR
0,70780000
PHP
0.1
NEAR
7,078000
PHP
1
NEAR
70,7800
PHP
2
NEAR
141,560
PHP
3
NEAR
212,340
PHP
5
NEAR
353,900
PHP
10
NEAR
707,800
PHP
20
NEAR
1.415,60
PHP
25
NEAR
1.769,50
PHP
50
NEAR
3.539,00
PHP
100
NEAR
7.078,00
PHP
250
NEAR
17.695,0
PHP
500
NEAR
35.390,0
PHP
1000
NEAR
70.780,0
PHP
2500
NEAR
176.950
PHP
Chuyển đổi Philippine Peso sang NEAR Protocol
PHP
NEAR
0.01
PHP
0,00014128
NEAR
0.1
PHP
0,00141283
NEAR
1
PHP
0,01412828
NEAR
2
PHP
0,02825657
NEAR
3
PHP
0,04238485
NEAR
5
PHP
0,07064142
NEAR
10
PHP
0,14128285
NEAR
20
PHP
0,28256570
NEAR
25
PHP
0,35320712
NEAR
50
PHP
0,70641424
NEAR
100
PHP
1,412828
NEAR
250
PHP
3,532071
NEAR
500
PHP
7,064142
NEAR
1000
PHP
14,1283
NEAR
2500
PHP
35,3207
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-PHP được tạo vào lúc 08:36:10 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC