Chuyển đổi NEAR sang PHP
Chuyển đổi NEAR sang PHP theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 100,03 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:46, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 100,030 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.617.052.957 PHP. NEAR Protocol giảm -1.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.33%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.802.492 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.802.493 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
128,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
4,62 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:46 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 100.03 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 100,030 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang PHP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Philippine Peso
NEAR
PHP
0.01
NEAR
1,000300
PHP
0.1
NEAR
10,0030
PHP
1
NEAR
100,030
PHP
2
NEAR
200,060
PHP
3
NEAR
300,090
PHP
5
NEAR
500,150
PHP
10
NEAR
1.000,30
PHP
20
NEAR
2.000,60
PHP
25
NEAR
2.500,75
PHP
50
NEAR
5.001,50
PHP
100
NEAR
10.003,0
PHP
250
NEAR
25.007,5
PHP
500
NEAR
50.015,0
PHP
1000
NEAR
100.030
PHP
2500
NEAR
250.075
PHP
Chuyển đổi Philippine Peso sang NEAR Protocol
PHP
NEAR
0.01
PHP
0,00009997
NEAR
0.1
PHP
0,00099970
NEAR
1
PHP
0,00999700
NEAR
2
PHP
0,01999400
NEAR
3
PHP
0,02999100
NEAR
5
PHP
0,04998500
NEAR
10
PHP
0,09997001
NEAR
20
PHP
0,19994002
NEAR
25
PHP
0,24992502
NEAR
50
PHP
0,49985004
NEAR
100
PHP
0,99970009
NEAR
250
PHP
2,499250
NEAR
500
PHP
4,998500
NEAR
1000
PHP
9,997001
NEAR
2500
PHP
24,9925
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-PHP được tạo vào lúc 03:46:20 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC