Chuyển đổi NEAR sang PHP
Chuyển đổi NEAR sang PHP theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 138,41 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:40, 31 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến PHP
Theo dõi
18:40, 31 tháng 8, 2025
0 PHP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 138,410 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.657.328.603 PHP. NEAR Protocol giảm -0.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.31%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.268.523.207 US$ và tổng cung lưu thông là 1.249.836.992 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 48.
Vốn hóa thị trường
173,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,25 T US$
Khối lượng (24h)
4,66 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:40 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 138.41 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 138,410 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang PHP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Philippine Peso

NEAR
PHP
0.01
NEAR
1,384100
PHP
0.1
NEAR
13,8410
PHP
1
NEAR
138,410
PHP
2
NEAR
276,820
PHP
3
NEAR
415,230
PHP
5
NEAR
692,050
PHP
10
NEAR
1.384,10
PHP
20
NEAR
2.768,20
PHP
25
NEAR
3.460,25
PHP
50
NEAR
6.920,50
PHP
100
NEAR
13.841,0
PHP
250
NEAR
34.602,5
PHP
500
NEAR
69.205,0
PHP
1000
NEAR
138.410
PHP
2500
NEAR
346.025
PHP
Chuyển đổi Philippine Peso sang NEAR Protocol
PHP

NEAR
0.01
PHP
0,00007225
NEAR
0.1
PHP
0,00072249
NEAR
1
PHP
0,00722491
NEAR
2
PHP
0,01444982
NEAR
3
PHP
0,02167473
NEAR
5
PHP
0,03612456
NEAR
10
PHP
0,07224911
NEAR
20
PHP
0,14449823
NEAR
25
PHP
0,18062279
NEAR
50
PHP
0,36124557
NEAR
100
PHP
0,72249115
NEAR
250
PHP
1,806228
NEAR
500
PHP
3,612456
NEAR
1000
PHP
7,224911
NEAR
2500
PHP
18,0623
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-PHP được tạo vào lúc 18:40:26 31/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC