Chuyển đổi NEAR sang PHP
Chuyển đổi NEAR sang PHP theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 101,25 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:30, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 101,250 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.357.946.092 PHP. NEAR Protocol tăng +1.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.38%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.724.433 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.724.379 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
130,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
10,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:30 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 101.25 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 101,250 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang PHP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Philippine Peso
NEAR
PHP
0.01
NEAR
1,012500
PHP
0.1
NEAR
10,1250
PHP
1
NEAR
101,250
PHP
2
NEAR
202,500
PHP
3
NEAR
303,750
PHP
5
NEAR
506,250
PHP
10
NEAR
1.012,50
PHP
20
NEAR
2.025,00
PHP
25
NEAR
2.531,25
PHP
50
NEAR
5.062,50
PHP
100
NEAR
10.125,0
PHP
250
NEAR
25.312,5
PHP
500
NEAR
50.625,0
PHP
1000
NEAR
101.250
PHP
2500
NEAR
253.125
PHP
Chuyển đổi Philippine Peso sang NEAR Protocol
PHP
NEAR
0.01
PHP
0,00009877
NEAR
0.1
PHP
0,00098765
NEAR
1
PHP
0,00987654
NEAR
2
PHP
0,01975309
NEAR
3
PHP
0,02962963
NEAR
5
PHP
0,04938272
NEAR
10
PHP
0,09876543
NEAR
20
PHP
0,19753086
NEAR
25
PHP
0,24691358
NEAR
50
PHP
0,49382716
NEAR
100
PHP
0,98765432
NEAR
250
PHP
2,469136
NEAR
500
PHP
4,938272
NEAR
1000
PHP
9,876543
NEAR
2500
PHP
24,6914
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-PHP được tạo vào lúc 02:30:00 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC