Chuyển đổi NEAR sang XAU
Chuyển đổi NEAR sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:06, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00037413 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.268,44 XAU. NEAR Protocol giảm -1.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.33%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.802.492 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.802.493 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
480,72 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
17,27 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:06 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00037413 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00037413 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Troy Ounce
NEAR
XAU
0.01
NEAR
0,00000374
XAU
0.1
NEAR
0,00003741
XAU
1
NEAR
0,00037413
XAU
2
NEAR
0,00074826
XAU
3
NEAR
0,00112239
XAU
5
NEAR
0,00187065
XAU
10
NEAR
0,00374130
XAU
20
NEAR
0,00748260
XAU
25
NEAR
0,00935325
XAU
50
NEAR
0,01870650
XAU
100
NEAR
0,03741300
XAU
250
NEAR
0,09353250
XAU
500
NEAR
0,18706500
XAU
1000
NEAR
0,37413000
XAU
2500
NEAR
0,93532500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang NEAR Protocol
XAU
NEAR
0.01
XAU
26,7287
NEAR
0.1
XAU
267,287
NEAR
1
XAU
2.672,868
NEAR
2
XAU
5.345,735
NEAR
3
XAU
8.018,603
NEAR
5
XAU
13.364,339
NEAR
10
XAU
26.728,677
NEAR
20
XAU
53.457,354
NEAR
25
XAU
66.821,693
NEAR
50
XAU
133.643,386
NEAR
100
XAU
267.286,772
NEAR
250
XAU
668.216,93
NEAR
500
XAU
1.336.433,86
NEAR
1000
XAU
2.672.867,72
NEAR
2500
XAU
6.682.169,299
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAU được tạo vào lúc 03:06:17 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC