Chuyển đổi NEAR sang XAU
Chuyển đổi NEAR sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:18, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00024500 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 55.737,0 XAU. NEAR Protocol giảm -8.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.24%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.599.133 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.599.053 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 64.
Vốn hóa thị trường
315,24 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
55,74 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:18 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000245 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00024500 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Troy Ounce
NEAR
XAU
0.01
NEAR
0,00000245
XAU
0.1
NEAR
0,00002450
XAU
1
NEAR
0,00024500
XAU
2
NEAR
0,00049000
XAU
3
NEAR
0,00073500
XAU
5
NEAR
0,00122500
XAU
10
NEAR
0,00245000
XAU
20
NEAR
0,00490000
XAU
25
NEAR
0,00612500
XAU
50
NEAR
0,01225000
XAU
100
NEAR
0,02450000
XAU
250
NEAR
0,06125000
XAU
500
NEAR
0,12250000
XAU
1000
NEAR
0,24500000
XAU
2500
NEAR
0,61250000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang NEAR Protocol
XAU
NEAR
0.01
XAU
40,8163
NEAR
0.1
XAU
408,163
NEAR
1
XAU
4.081,633
NEAR
2
XAU
8.163,265
NEAR
3
XAU
12.244,898
NEAR
5
XAU
20.408,163
NEAR
10
XAU
40.816,327
NEAR
20
XAU
81.632,653
NEAR
25
XAU
102.040,816
NEAR
50
XAU
204.081,633
NEAR
100
XAU
408.163,265
NEAR
250
XAU
1.020.408,163
NEAR
500
XAU
2.040.816,327
NEAR
1000
XAU
4.081.632,653
NEAR
2500
XAU
10.204.081,633
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAU được tạo vào lúc 07:18:42 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC