Chuyển đổi NEAR sang USD
Chuyển đổi NEAR sang USD theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 1,53 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:43, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến USD
Theo dõi
10:43, 21 tháng 1, 2026
0 USD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,530000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 205.782.567 US$. NEAR Protocol giảm -1.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.54%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.656.736 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.656.736 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
1,97 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
205,78 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:43 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.53 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,530000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang US Dollar
NEAR
USD
0.01
NEAR
0,01530000
USD
0.1
NEAR
0,15300000
USD
1
NEAR
1,530000
USD
2
NEAR
3,060000
USD
3
NEAR
4,590000
USD
5
NEAR
7,650000
USD
10
NEAR
15,3000
USD
20
NEAR
30,6000
USD
25
NEAR
38,2500
USD
50
NEAR
76,5000
USD
100
NEAR
153,000
USD
250
NEAR
382,500
USD
500
NEAR
765,000
USD
1000
NEAR
1.530,00
USD
2500
NEAR
3.825,00
USD
Chuyển đổi US Dollar sang NEAR Protocol
USD
NEAR
0.01
USD
0,00653595
NEAR
0.1
USD
0,06535948
NEAR
1
USD
0,65359477
NEAR
2
USD
1,307190
NEAR
3
USD
1,960784
NEAR
5
USD
3,267974
NEAR
10
USD
6,535948
NEAR
20
USD
13,0719
NEAR
25
USD
16,3399
NEAR
50
USD
32,6797
NEAR
100
USD
65,3595
NEAR
250
USD
163,399
NEAR
500
USD
326,797
NEAR
1000
USD
653,595
NEAR
2500
USD
1.633,987
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-USD được tạo vào lúc 10:43:23 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC