Chuyển đổi NEAR sang LINK
Chuyển đổi NEAR sang LINK theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0,129 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:35, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến LINK
Theo dõi
22:35, 6 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,12883454 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.148.399 LIN. NEAR Protocol tăng +1.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.23%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.437.263 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.437.247 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
165,2 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
20,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:35 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.12883454 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,12883454 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang LINK mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Chainlink
NEAR
LINK
0.01
NEAR
0,00128835
LINK
0.1
NEAR
0,01288345
LINK
1
NEAR
0,12883454
LINK
2
NEAR
0,25766908
LINK
3
NEAR
0,38650362
LINK
5
NEAR
0,64417270
LINK
10
NEAR
1,288345
LINK
20
NEAR
2,576691
LINK
25
NEAR
3,220864
LINK
50
NEAR
6,441727
LINK
100
NEAR
12,8835
LINK
250
NEAR
32,2086
LINK
500
NEAR
64,4173
LINK
1000
NEAR
128,835
LINK
2500
NEAR
322,086
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang NEAR Protocol
LINK
NEAR
0.01
LINK
0,07761894
NEAR
0.1
LINK
0,77618937
NEAR
1
LINK
7,761894
NEAR
2
LINK
15,5238
NEAR
3
LINK
23,2857
NEAR
5
LINK
38,8095
NEAR
10
LINK
77,6189
NEAR
20
LINK
155,238
NEAR
25
LINK
194,047
NEAR
50
LINK
388,095
NEAR
100
LINK
776,189
NEAR
250
LINK
1.940,473
NEAR
500
LINK
3.880,947
NEAR
1000
LINK
7.761,894
NEAR
2500
LINK
19.404,734
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-LINK được tạo vào lúc 22:35:01 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC