Chuyển đổi NEAR sang LINK
Chuyển đổi NEAR sang LINK theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0,125 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:35, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến LINK
Theo dõi
7:35, 29 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,12473719 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.211.203 LIN. NEAR Protocol tăng +0.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.37%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.336.904 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.336.885 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
160,47 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
10,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:35 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.12473719 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,12473719 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang LINK mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Chainlink
NEAR
LINK
0.01
NEAR
0,00124737
LINK
0.1
NEAR
0,01247372
LINK
1
NEAR
0,12473719
LINK
2
NEAR
0,24947438
LINK
3
NEAR
0,37421157
LINK
5
NEAR
0,62368595
LINK
10
NEAR
1,247372
LINK
20
NEAR
2,494744
LINK
25
NEAR
3,118430
LINK
50
NEAR
6,236860
LINK
100
NEAR
12,4737
LINK
250
NEAR
31,1843
LINK
500
NEAR
62,3686
LINK
1000
NEAR
124,737
LINK
2500
NEAR
311,843
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang NEAR Protocol
LINK
NEAR
0.01
LINK
0,08016855
NEAR
0.1
LINK
0,80168553
NEAR
1
LINK
8,016855
NEAR
2
LINK
16,0337
NEAR
3
LINK
24,0506
NEAR
5
LINK
40,0843
NEAR
10
LINK
80,1686
NEAR
20
LINK
160,337
NEAR
25
LINK
200,421
NEAR
50
LINK
400,843
NEAR
100
LINK
801,686
NEAR
250
LINK
2.004,214
NEAR
500
LINK
4.008,428
NEAR
1000
LINK
8.016,855
NEAR
2500
LINK
20.042,138
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-LINK được tạo vào lúc 07:35:03 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC