Chuyển đổi NEAR sang IDR
Chuyển đổi NEAR sang IDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 26.987 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:20, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 26.987,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.487.352.861.848 IDR. NEAR Protocol tăng +2.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.38%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.579.436 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.579.380 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
34,69 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
3,49 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:20 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 26987 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 26.987,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Indonesian Rupiah
NEAR
IDR
0.01
NEAR
269,870
IDR
0.1
NEAR
2.698,70
IDR
1
NEAR
26.987,0
IDR
2
NEAR
53.974,0
IDR
3
NEAR
80.961,0
IDR
5
NEAR
134.935
IDR
10
NEAR
269.870
IDR
20
NEAR
539.740
IDR
25
NEAR
674.675
IDR
50
NEAR
1.349.350
IDR
100
NEAR
2.698.700
IDR
250
NEAR
6.746.750
IDR
500
NEAR
13.493.500
IDR
1000
NEAR
26.987.000
IDR
2500
NEAR
67.467.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang NEAR Protocol
IDR
NEAR
0.01
IDR
0,00000037
NEAR
0.1
IDR
0,00000371
NEAR
1
IDR
0,00003705
NEAR
2
IDR
0,00007411
NEAR
3
IDR
0,00011116
NEAR
5
IDR
0,00018527
NEAR
10
IDR
0,00037055
NEAR
20
IDR
0,00074110
NEAR
25
IDR
0,00092637
NEAR
50
IDR
0,00185274
NEAR
100
IDR
0,00370549
NEAR
250
IDR
0,00926372
NEAR
500
IDR
0,01852744
NEAR
1000
IDR
0,03705488
NEAR
2500
IDR
0,09263720
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-IDR được tạo vào lúc 02:20:16 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC