Chuyển đổi NEAR sang IDR
Chuyển đổi NEAR sang IDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 39.800 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:46, 31 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến IDR
Theo dõi
18:46, 31 tháng 8, 2025
0 IDR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 39.800,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.339.263.359.295 IDR. NEAR Protocol giảm -0.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.31%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.268.523.207 US$ và tổng cung lưu thông là 1.249.836.992 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 48.
Vốn hóa thị trường
49,77 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,25 T US$
Khối lượng (24h)
1,34 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:46 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 39800 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 39.800,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Indonesian Rupiah

NEAR
IDR
0.01
NEAR
398,000
IDR
0.1
NEAR
3.980,00
IDR
1
NEAR
39.800,0
IDR
2
NEAR
79.600,0
IDR
3
NEAR
119.400
IDR
5
NEAR
199.000
IDR
10
NEAR
398.000
IDR
20
NEAR
796.000
IDR
25
NEAR
995.000
IDR
50
NEAR
1.990.000
IDR
100
NEAR
3.980.000
IDR
250
NEAR
9.950.000
IDR
500
NEAR
19.900.000
IDR
1000
NEAR
39.800.000
IDR
2500
NEAR
99.500.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang NEAR Protocol
IDR

NEAR
0.01
IDR
0,00000025
NEAR
0.1
IDR
0,00000251
NEAR
1
IDR
0,00002513
NEAR
2
IDR
0,00005025
NEAR
3
IDR
0,00007538
NEAR
5
IDR
0,00012563
NEAR
10
IDR
0,00025126
NEAR
20
IDR
0,00050251
NEAR
25
IDR
0,00062814
NEAR
50
IDR
0,00125628
NEAR
100
IDR
0,00251256
NEAR
250
IDR
0,00628141
NEAR
500
IDR
0,01256281
NEAR
1000
IDR
0,02512563
NEAR
2500
IDR
0,06281407
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-IDR được tạo vào lúc 18:46:00 31/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC