Chuyển đổi NEAR sang THB
Chuyển đổi NEAR sang THB theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 54,8 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:03, 15 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến THB
Theo dõi
18:03, 15 tháng 1, 2026
0 THB
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 54,8000 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.188.189.756 ฿. NEAR Protocol giảm -4.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.25%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.217.213 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.217.231 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 57.
Vốn hóa thị trường
70,55 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
7,19 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:03 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 54.8 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 54,8000 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang THB mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Thai Baht
NEAR
THB
0.01
NEAR
0,54800000
THB
0.1
NEAR
5,480000
THB
1
NEAR
54,8000
THB
2
NEAR
109,600
THB
3
NEAR
164,400
THB
5
NEAR
274,000
THB
10
NEAR
548,000
THB
20
NEAR
1.096,00
THB
25
NEAR
1.370,00
THB
50
NEAR
2.740,00
THB
100
NEAR
5.480,00
THB
250
NEAR
13.700,0
THB
500
NEAR
27.400,0
THB
1000
NEAR
54.800,0
THB
2500
NEAR
137.000
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang NEAR Protocol
THB
NEAR
0.01
THB
0,00018248
NEAR
0.1
THB
0,00182482
NEAR
1
THB
0,01824818
NEAR
2
THB
0,03649635
NEAR
3
THB
0,05474453
NEAR
5
THB
0,09124088
NEAR
10
THB
0,18248175
NEAR
20
THB
0,36496350
NEAR
25
THB
0,45620438
NEAR
50
THB
0,91240876
NEAR
100
THB
1,824818
NEAR
250
THB
4,562044
NEAR
500
THB
9,124088
NEAR
1000
THB
18,2482
NEAR
2500
THB
45,6204
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-THB được tạo vào lúc 18:03:03 15/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC