Chuyển đổi NEAR sang THB
Chuyển đổi NEAR sang THB theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 36,34 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:02, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 36,3400 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.999.697.615 ฿. NEAR Protocol giảm -2.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.98%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.913.541 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.913.502 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 52.
Vốn hóa thị trường
46,76 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
6 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:02 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 36.34 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 36,3400 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang THB mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Thai Baht
NEAR
THB
0.01
NEAR
0,36340000
THB
0.1
NEAR
3,634000
THB
1
NEAR
36,3400
THB
2
NEAR
72,6800
THB
3
NEAR
109,020
THB
5
NEAR
181,700
THB
10
NEAR
363,400
THB
20
NEAR
726,800
THB
25
NEAR
908,500
THB
50
NEAR
1.817,00
THB
100
NEAR
3.634,00
THB
250
NEAR
9.085,00
THB
500
NEAR
18.170,0
THB
1000
NEAR
36.340,0
THB
2500
NEAR
90.850,0
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang NEAR Protocol
THB
NEAR
0.01
THB
0,00027518
NEAR
0.1
THB
0,00275179
NEAR
1
THB
0,02751789
NEAR
2
THB
0,05503577
NEAR
3
THB
0,08255366
NEAR
5
THB
0,13758943
NEAR
10
THB
0,27517887
NEAR
20
THB
0,55035773
NEAR
25
THB
0,68794717
NEAR
50
THB
1,375894
NEAR
100
THB
2,751789
NEAR
250
THB
6,879472
NEAR
500
THB
13,7589
NEAR
1000
THB
27,5179
NEAR
2500
THB
68,7947
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-THB được tạo vào lúc 20:02:20 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC