Chuyển đổi NEAR sang VND
Chuyển đổi NEAR sang VND theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 31.000 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:46, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 31.000,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.738.391.795.861 ₫. NEAR Protocol giảm -0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.29%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.887.324 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.887.286 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 52.
Vốn hóa thị trường
39,9 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
4,74 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:46 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 31000 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 31.000,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang VND mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Vietnamese đồng
NEAR
VND
0.01
NEAR
310,000
VND
0.1
NEAR
3.100,00
VND
1
NEAR
31.000,0
VND
2
NEAR
62.000,0
VND
3
NEAR
93.000,0
VND
5
NEAR
155.000
VND
10
NEAR
310.000
VND
20
NEAR
620.000
VND
25
NEAR
775.000
VND
50
NEAR
1.550.000
VND
100
NEAR
3.100.000
VND
250
NEAR
7.750.000
VND
500
NEAR
15.500.000
VND
1000
NEAR
31.000.000
VND
2500
NEAR
77.500.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang NEAR Protocol
VND
NEAR
0.01
VND
0,00000032
NEAR
0.1
VND
0,00000323
NEAR
1
VND
0,00003226
NEAR
2
VND
0,00006452
NEAR
3
VND
0,00009677
NEAR
5
VND
0,00016129
NEAR
10
VND
0,00032258
NEAR
20
VND
0,00064516
NEAR
25
VND
0,00080645
NEAR
50
VND
0,00161290
NEAR
100
VND
0,00322581
NEAR
250
VND
0,00806452
NEAR
500
VND
0,01612903
NEAR
1000
VND
0,03225806
NEAR
2500
VND
0,08064516
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-VND được tạo vào lúc 13:46:55 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC