Chuyển đổi NEAR sang VND
Chuyển đổi NEAR sang VND theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 47.824 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:35, 14 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến VND
Theo dõi
23:35, 14 tháng 1, 2026
0 VND
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 47.824,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.983.283.371.984 ₫. NEAR Protocol giảm -0.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.39%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.112.908 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.112.928 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 57.
Vốn hóa thị trường
61,46 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
6,98 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:35 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 47824 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 47.824,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang VND mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Vietnamese đồng
NEAR
VND
0.01
NEAR
478,240
VND
0.1
NEAR
4.782,40
VND
1
NEAR
47.824,0
VND
2
NEAR
95.648,0
VND
3
NEAR
143.472
VND
5
NEAR
239.120
VND
10
NEAR
478.240
VND
20
NEAR
956.480
VND
25
NEAR
1.195.600
VND
50
NEAR
2.391.200
VND
100
NEAR
4.782.400
VND
250
NEAR
11.956.000
VND
500
NEAR
23.912.000
VND
1000
NEAR
47.824.000
VND
2500
NEAR
119.560.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang NEAR Protocol
VND
NEAR
0.01
VND
0,00000021
NEAR
0.1
VND
0,00000209
NEAR
1
VND
0,00002091
NEAR
2
VND
0,00004182
NEAR
3
VND
0,00006273
NEAR
5
VND
0,00010455
NEAR
10
VND
0,00020910
NEAR
20
VND
0,00041820
NEAR
25
VND
0,00052275
NEAR
50
VND
0,00104550
NEAR
100
VND
0,00209100
NEAR
250
VND
0,00522750
NEAR
500
VND
0,01045500
NEAR
1000
VND
0,02091000
NEAR
2500
VND
0,05227501
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-VND được tạo vào lúc 23:35:41 14/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC