Chuyển đổi NEAR sang CAD
Chuyển đổi NEAR sang CAD theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 1,65 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:21, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,650000 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 321.569.781 CA$. NEAR Protocol tăng +3.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.92%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.756.597 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.756.611 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 62.
Vốn hóa thị trường
2,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
321,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:21 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.65 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,650000 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Canadian Dollar
NEAR
CAD
0.01
NEAR
0,01650000
CAD
0.1
NEAR
0,16500000
CAD
1
NEAR
1,650000
CAD
2
NEAR
3,300000
CAD
3
NEAR
4,950000
CAD
5
NEAR
8,250000
CAD
10
NEAR
16,5000
CAD
20
NEAR
33,0000
CAD
25
NEAR
41,2500
CAD
50
NEAR
82,5000
CAD
100
NEAR
165,000
CAD
250
NEAR
412,500
CAD
500
NEAR
825,000
CAD
1000
NEAR
1.650,00
CAD
2500
NEAR
4.125,00
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang NEAR Protocol
CAD
NEAR
0.01
CAD
0,00606061
NEAR
0.1
CAD
0,06060606
NEAR
1
CAD
0,60606061
NEAR
2
CAD
1,212121
NEAR
3
CAD
1,818182
NEAR
5
CAD
3,030303
NEAR
10
CAD
6,060606
NEAR
20
CAD
12,1212
NEAR
25
CAD
15,1515
NEAR
50
CAD
30,3030
NEAR
100
CAD
60,6061
NEAR
250
CAD
151,515
NEAR
500
CAD
303,030
NEAR
1000
CAD
606,061
NEAR
2500
CAD
1.515,152
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-CAD được tạo vào lúc 00:21:57 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC