Chuyển đổi NEAR sang XDR
Chuyển đổi NEAR sang XDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 1,14 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:56, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,140000 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 116.473.626 XDR. NEAR Protocol tăng +8.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.13%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.071.846 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.071.846 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 57.
Vốn hóa thị trường
1,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
116,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:56 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.14 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,140000 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang IMF Special Drawing Rights
NEAR
XDR
0.01
NEAR
0,01140000
XDR
0.1
NEAR
0,11400000
XDR
1
NEAR
1,140000
XDR
2
NEAR
2,280000
XDR
3
NEAR
3,420000
XDR
5
NEAR
5,700000
XDR
10
NEAR
11,4000
XDR
20
NEAR
22,8000
XDR
25
NEAR
28,5000
XDR
50
NEAR
57,0000
XDR
100
NEAR
114,000
XDR
250
NEAR
285,000
XDR
500
NEAR
570,000
XDR
1000
NEAR
1.140,00
XDR
2500
NEAR
2.850,00
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang NEAR Protocol
XDR
NEAR
0.01
XDR
0,00877193
NEAR
0.1
XDR
0,08771930
NEAR
1
XDR
0,87719298
NEAR
2
XDR
1,754386
NEAR
3
XDR
2,631579
NEAR
5
XDR
4,385965
NEAR
10
XDR
8,771930
NEAR
20
XDR
17,5439
NEAR
25
XDR
21,9298
NEAR
50
XDR
43,8596
NEAR
100
XDR
87,7193
NEAR
250
XDR
219,298
NEAR
500
XDR
438,596
NEAR
1000
XDR
877,193
NEAR
2500
XDR
2.192,982
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XDR được tạo vào lúc 14:56:55 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC