Chuyển đổi NEAR sang XDR
Chuyển đổi NEAR sang XDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 1,076 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:31, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,076000 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 134.367.212 XDR. NEAR Protocol tăng -0.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.28%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.765.410 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.765.329 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 59.
Vốn hóa thị trường
1,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
134,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:31 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.076 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,076000 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang IMF Special Drawing Rights
NEAR
XDR
0.01
NEAR
0,01076000
XDR
0.1
NEAR
0,10760000
XDR
1
NEAR
1,076000
XDR
2
NEAR
2,152000
XDR
3
NEAR
3,228000
XDR
5
NEAR
5,380000
XDR
10
NEAR
10,7600
XDR
20
NEAR
21,5200
XDR
25
NEAR
26,9000
XDR
50
NEAR
53,8000
XDR
100
NEAR
107,600
XDR
250
NEAR
269,000
XDR
500
NEAR
538,000
XDR
1000
NEAR
1.076,00
XDR
2500
NEAR
2.690,00
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang NEAR Protocol
XDR
NEAR
0.01
XDR
0,00929368
NEAR
0.1
XDR
0,09293680
NEAR
1
XDR
0,92936803
NEAR
2
XDR
1,858736
NEAR
3
XDR
2,788104
NEAR
5
XDR
4,646840
NEAR
10
XDR
9,293680
NEAR
20
XDR
18,5874
NEAR
25
XDR
23,2342
NEAR
50
XDR
46,4684
NEAR
100
XDR
92,9368
NEAR
250
XDR
232,342
NEAR
500
XDR
464,684
NEAR
1000
XDR
929,368
NEAR
2500
XDR
2.323,42
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XDR được tạo vào lúc 09:31:11 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC