Chuyển đổi NEAR sang CNY
Chuyển đổi NEAR sang CNY theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 12,08 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:48, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 12,0800 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.624.209.542 CN¥. NEAR Protocol giảm -2.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.13%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.515.604 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.515.589 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
15,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,62 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:48 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.08 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 12,0800 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Chinese Yuan
NEAR
CNY
0.01
NEAR
0,12080000
CNY
0.1
NEAR
1,208000
CNY
1
NEAR
12,0800
CNY
2
NEAR
24,1600
CNY
3
NEAR
36,2400
CNY
5
NEAR
60,4000
CNY
10
NEAR
120,800
CNY
20
NEAR
241,600
CNY
25
NEAR
302,000
CNY
50
NEAR
604,000
CNY
100
NEAR
1.208,00
CNY
250
NEAR
3.020,00
CNY
500
NEAR
6.040,00
CNY
1000
NEAR
12.080,0
CNY
2500
NEAR
30.200,0
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang NEAR Protocol
CNY
NEAR
0.01
CNY
0,00082781
NEAR
0.1
CNY
0,00827815
NEAR
1
CNY
0,08278146
NEAR
2
CNY
0,16556291
NEAR
3
CNY
0,24834437
NEAR
5
CNY
0,41390728
NEAR
10
CNY
0,82781457
NEAR
20
CNY
1,655629
NEAR
25
CNY
2,069536
NEAR
50
CNY
4,139073
NEAR
100
CNY
8,278146
NEAR
250
CNY
20,6954
NEAR
500
CNY
41,3907
NEAR
1000
CNY
82,7815
NEAR
2500
CNY
206,954
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-CNY được tạo vào lúc 22:48:25 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC