Chuyển đổi NEAR sang CNY
Chuyển đổi NEAR sang CNY theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 10,21 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:35, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 10,2100 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 835.451.310 CN¥. NEAR Protocol giảm -0.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.42%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.336.904 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.336.885 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
13,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
835,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:35 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.21 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 10,2100 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Chinese Yuan
NEAR
CNY
0.01
NEAR
0,10210000
CNY
0.1
NEAR
1,021000
CNY
1
NEAR
10,2100
CNY
2
NEAR
20,4200
CNY
3
NEAR
30,6300
CNY
5
NEAR
51,0500
CNY
10
NEAR
102,100
CNY
20
NEAR
204,200
CNY
25
NEAR
255,250
CNY
50
NEAR
510,500
CNY
100
NEAR
1.021,00
CNY
250
NEAR
2.552,50
CNY
500
NEAR
5.105,00
CNY
1000
NEAR
10.210,0
CNY
2500
NEAR
25.525,0
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang NEAR Protocol
CNY
NEAR
0.01
CNY
0,00097943
NEAR
0.1
CNY
0,00979432
NEAR
1
CNY
0,09794319
NEAR
2
CNY
0,19588639
NEAR
3
CNY
0,29382958
NEAR
5
CNY
0,48971596
NEAR
10
CNY
0,97943193
NEAR
20
CNY
1,958864
NEAR
25
CNY
2,448580
NEAR
50
CNY
4,897160
NEAR
100
CNY
9,794319
NEAR
250
CNY
24,4858
NEAR
500
CNY
48,9716
NEAR
1000
CNY
97,9432
NEAR
2500
CNY
244,858
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-CNY được tạo vào lúc 07:35:58 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC