Chuyển đổi NEAR sang BRL
Chuyển đổi NEAR sang BRL theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 5,93 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:07, 5 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 5,930000 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.105.331.021 R$. NEAR Protocol giảm -5.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.93%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.964.873 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.964.789 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 52.
Vốn hóa thị trường
7,61 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,11 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:07 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.93 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 5,930000 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Brazil Real
NEAR
BRL
0.01
NEAR
0,05930000
BRL
0.1
NEAR
0,59300000
BRL
1
NEAR
5,930000
BRL
2
NEAR
11,8600
BRL
3
NEAR
17,7900
BRL
5
NEAR
29,6500
BRL
10
NEAR
59,3000
BRL
20
NEAR
118,600
BRL
25
NEAR
148,250
BRL
50
NEAR
296,500
BRL
100
NEAR
593,000
BRL
250
NEAR
1.482,50
BRL
500
NEAR
2.965,00
BRL
1000
NEAR
5.930,00
BRL
2500
NEAR
14.825,0
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang NEAR Protocol
BRL
NEAR
0.01
BRL
0,00168634
NEAR
0.1
BRL
0,01686341
NEAR
1
BRL
0,16863406
NEAR
2
BRL
0,33726813
NEAR
3
BRL
0,50590219
NEAR
5
BRL
0,84317032
NEAR
10
BRL
1,686341
NEAR
20
BRL
3,372681
NEAR
25
BRL
4,215852
NEAR
50
BRL
8,431703
NEAR
100
BRL
16,8634
NEAR
250
BRL
42,1585
NEAR
500
BRL
84,3170
NEAR
1000
BRL
168,634
NEAR
2500
BRL
421,585
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-BRL được tạo vào lúc 11:07:03 5/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC