Chuyển đổi NEAR sang ETH
Chuyển đổi NEAR sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:45, 29 tháng 11, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến ETH
Theo dõi
15:45, 29 tháng 11, 2025
0 ETH
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00062967 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.485,0 ETH. NEAR Protocol tăng +0.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.10%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.281.185.947 US$ và tổng cung lưu thông là 1.281.185.880 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 51.
Vốn hóa thị trường
807,66 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
45,49 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:45 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00062967 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00062967 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum
NEAR
ETH
0.01
NEAR
0,00000630
ETH
0.1
NEAR
0,00006297
ETH
1
NEAR
0,00062967
ETH
2
NEAR
0,00125934
ETH
3
NEAR
0,00188901
ETH
5
NEAR
0,00314835
ETH
10
NEAR
0,00629670
ETH
20
NEAR
0,01259340
ETH
25
NEAR
0,01574175
ETH
50
NEAR
0,03148350
ETH
100
NEAR
0,06296700
ETH
250
NEAR
0,15741750
ETH
500
NEAR
0,31483500
ETH
1000
NEAR
0,62967000
ETH
2500
NEAR
1,574175
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol
ETH
NEAR
0.01
ETH
15,8813
NEAR
0.1
ETH
158,813
NEAR
1
ETH
1.588,133
NEAR
2
ETH
3.176,267
NEAR
3
ETH
4.764,40
NEAR
5
ETH
7.940,667
NEAR
10
ETH
15.881,335
NEAR
20
ETH
31.762,669
NEAR
25
ETH
39.703,337
NEAR
50
ETH
79.406,673
NEAR
100
ETH
158.813,347
NEAR
250
ETH
397.033,367
NEAR
500
ETH
794.066,733
NEAR
1000
ETH
1.588.133,467
NEAR
2500
ETH
3.970.333,667
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 15:45:57 29/11/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC