Chuyển đổi NEAR sang ETH
Chuyển đổi NEAR sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:20, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến ETH
Theo dõi
23:20, 31 tháng 1, 2026
0 ETH
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00049198 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 107.095 ETH. NEAR Protocol giảm -0.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.15%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.572.395 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.572.394 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 63.
Vốn hóa thị trường
633,23 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
107,1 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:20 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00049198 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00049198 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum
NEAR
ETH
0.01
NEAR
0,00000492
ETH
0.1
NEAR
0,00004920
ETH
1
NEAR
0,00049198
ETH
2
NEAR
0,00098396
ETH
3
NEAR
0,00147594
ETH
5
NEAR
0,00245990
ETH
10
NEAR
0,00491980
ETH
20
NEAR
0,00983960
ETH
25
NEAR
0,01229950
ETH
50
NEAR
0,02459900
ETH
100
NEAR
0,04919800
ETH
250
NEAR
0,12299500
ETH
500
NEAR
0,24599000
ETH
1000
NEAR
0,49198000
ETH
2500
NEAR
1,229950
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol
ETH
NEAR
0.01
ETH
20,3260
NEAR
0.1
ETH
203,260
NEAR
1
ETH
2.032,603
NEAR
2
ETH
4.065,206
NEAR
3
ETH
6.097,809
NEAR
5
ETH
10.163,015
NEAR
10
ETH
20.326,03
NEAR
20
ETH
40.652,059
NEAR
25
ETH
50.815,074
NEAR
50
ETH
101.630,148
NEAR
100
ETH
203.260,295
NEAR
250
ETH
508.150,738
NEAR
500
ETH
1.016.301,476
NEAR
1000
ETH
2.032.602,951
NEAR
2500
ETH
5.081.507,378
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 23:20:46 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC