Chuyển đổi NEAR sang ETH
Chuyển đổi NEAR sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:34, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến ETH
Theo dõi
16:34, 10 tháng 1, 2026
0 ETH
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00055091 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 49.497,0 ETH. NEAR Protocol tăng +1.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.10%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.750.242 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.750.202 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
707,71 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
49,5 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:34 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00055091 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00055091 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum
NEAR
ETH
0.01
NEAR
0,00000551
ETH
0.1
NEAR
0,00005509
ETH
1
NEAR
0,00055091
ETH
2
NEAR
0,00110182
ETH
3
NEAR
0,00165273
ETH
5
NEAR
0,00275455
ETH
10
NEAR
0,00550910
ETH
20
NEAR
0,01101820
ETH
25
NEAR
0,01377275
ETH
50
NEAR
0,02754550
ETH
100
NEAR
0,05509100
ETH
250
NEAR
0,13772750
ETH
500
NEAR
0,27545500
ETH
1000
NEAR
0,55091000
ETH
2500
NEAR
1,377275
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol
ETH
NEAR
0.01
ETH
18,1518
NEAR
0.1
ETH
181,518
NEAR
1
ETH
1.815,179
NEAR
2
ETH
3.630,357
NEAR
3
ETH
5.445,536
NEAR
5
ETH
9.075,893
NEAR
10
ETH
18.151,785
NEAR
20
ETH
36.303,57
NEAR
25
ETH
45.379,463
NEAR
50
ETH
90.758,926
NEAR
100
ETH
181.517,852
NEAR
250
ETH
453.794,631
NEAR
500
ETH
907.589,261
NEAR
1000
ETH
1.815.178,523
NEAR
2500
ETH
4.537.946,307
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 16:34:01 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC