Chuyển đổi NEAR sang XRP
Chuyển đổi NEAR sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0,834 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:50, 18 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,83408196 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 81.036.173 XRP. NEAR Protocol giảm -1.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.22%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.423.908 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.423.839 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
1,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
81,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:50 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.83408196 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,83408196 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang XRP
NEAR
XRP
0.01
NEAR
0,00834082
XRP
0.1
NEAR
0,08340820
XRP
1
NEAR
0,83408196
XRP
2
NEAR
1,668164
XRP
3
NEAR
2,502246
XRP
5
NEAR
4,170410
XRP
10
NEAR
8,340820
XRP
20
NEAR
16,6816
XRP
25
NEAR
20,8520
XRP
50
NEAR
41,7041
XRP
100
NEAR
83,4082
XRP
250
NEAR
208,520
XRP
500
NEAR
417,041
XRP
1000
NEAR
834,082
XRP
2500
NEAR
2.085,205
XRP
Chuyển đổi XRP sang NEAR Protocol
XRP
NEAR
0.01
XRP
0,01198923
NEAR
0.1
XRP
0,11989229
NEAR
1
XRP
1,198923
NEAR
2
XRP
2,397846
NEAR
3
XRP
3,596769
NEAR
5
XRP
5,994615
NEAR
10
XRP
11,9892
NEAR
20
XRP
23,9785
NEAR
25
XRP
29,9731
NEAR
50
XRP
59,9461
NEAR
100
XRP
119,892
NEAR
250
XRP
299,731
NEAR
500
XRP
599,461
NEAR
1000
XRP
1.198,923
NEAR
2500
XRP
2.997,307
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XRP được tạo vào lúc 07:50:47 18/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC