Chuyển đổi NEAR sang JPY
Chuyển đổi NEAR sang JPY theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 265,16 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:41, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 265,160 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.317.035.050 ¥. NEAR Protocol giảm -0.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.16%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.724.018 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.723.965 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 57.
Vốn hóa thị trường
340,72 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
25,32 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:41 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 265.16 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 265,160 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Japanese Yen
NEAR
JPY
0.01
NEAR
2,651600
JPY
0.1
NEAR
26,5160
JPY
1
NEAR
265,160
JPY
2
NEAR
530,320
JPY
3
NEAR
795,480
JPY
5
NEAR
1.325,80
JPY
10
NEAR
2.651,60
JPY
20
NEAR
5.303,20
JPY
25
NEAR
6.629,00
JPY
50
NEAR
13.258,0
JPY
100
NEAR
26.516,0
JPY
250
NEAR
66.290,0
JPY
500
NEAR
132.580
JPY
1000
NEAR
265.160
JPY
2500
NEAR
662.900
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang NEAR Protocol
JPY
NEAR
0.01
JPY
0,00003771
NEAR
0.1
JPY
0,00037713
NEAR
1
JPY
0,00377131
NEAR
2
JPY
0,00754262
NEAR
3
JPY
0,01131392
NEAR
5
JPY
0,01885654
NEAR
10
JPY
0,03771308
NEAR
20
JPY
0,07542616
NEAR
25
JPY
0,09428270
NEAR
50
JPY
0,18856539
NEAR
100
JPY
0,37713079
NEAR
250
JPY
0,94282697
NEAR
500
JPY
1,885654
NEAR
1000
JPY
3,771308
NEAR
2500
JPY
9,428270
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-JPY được tạo vào lúc 05:41:59 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC