Chuyển đổi NEAR sang GBP
Chuyển đổi NEAR sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0,84 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:33, 5 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,84031700 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 138.297.477 £. NEAR Protocol giảm -2.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.34%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.939.180 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.939.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 53.
Vốn hóa thị trường
1,08 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
138,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:33 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.840317 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,84031700 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang British Pound Sterling
NEAR
GBP
0.01
NEAR
0,00840317
GBP
0.1
NEAR
0,08403170
GBP
1
NEAR
0,84031700
GBP
2
NEAR
1,680634
GBP
3
NEAR
2,520951
GBP
5
NEAR
4,201585
GBP
10
NEAR
8,403170
GBP
20
NEAR
16,8063
GBP
25
NEAR
21,0079
GBP
50
NEAR
42,0159
GBP
100
NEAR
84,0317
GBP
250
NEAR
210,079
GBP
500
NEAR
420,159
GBP
1000
NEAR
840,317
GBP
2500
NEAR
2.100,793
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang NEAR Protocol
GBP
NEAR
0.01
GBP
0,01190027
NEAR
0.1
GBP
0,11900271
NEAR
1
GBP
1,190027
NEAR
2
GBP
2,380054
NEAR
3
GBP
3,570081
NEAR
5
GBP
5,950135
NEAR
10
GBP
11,9003
NEAR
20
GBP
23,8005
NEAR
25
GBP
29,7507
NEAR
50
GBP
59,5014
NEAR
100
GBP
119,003
NEAR
250
GBP
297,507
NEAR
500
GBP
595,014
NEAR
1000
GBP
1.190,027
NEAR
2500
GBP
2.975,068
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-GBP được tạo vào lúc 06:33:50 5/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC