Chuyển đổi NEAR sang EOS
Chuyển đổi NEAR sang EOS theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 12,693 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:18, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 12,6932 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.478.683.466 EOS. NEAR Protocol tăng +1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.10%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.756.597 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.756.611 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 62.
Vốn hóa thị trường
16,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
2,48 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:18 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.693206 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 12,6932 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,12693206
EOS
0.1
NEAR
1,269321
EOS
1
NEAR
12,6932
EOS
2
NEAR
25,3864
EOS
3
NEAR
38,0796
EOS
5
NEAR
63,4660
EOS
10
NEAR
126,932
EOS
20
NEAR
253,864
EOS
25
NEAR
317,330
EOS
50
NEAR
634,660
EOS
100
NEAR
1.269,321
EOS
250
NEAR
3.173,302
EOS
500
NEAR
6.346,603
EOS
1000
NEAR
12.693,206
EOS
2500
NEAR
31.733,015
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00078782
NEAR
0.1
EOS
0,00787823
NEAR
1
EOS
0,07878230
NEAR
2
EOS
0,15756461
NEAR
3
EOS
0,23634691
NEAR
5
EOS
0,39391151
NEAR
10
EOS
0,78782303
NEAR
20
EOS
1,575646
NEAR
25
EOS
1,969558
NEAR
50
EOS
3,939115
NEAR
100
EOS
7,878230
NEAR
250
EOS
19,6956
NEAR
500
EOS
39,3912
NEAR
1000
EOS
78,7823
NEAR
2500
EOS
196,956
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 00:18:34 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC