Chuyển đổi NEAR sang EOS
Chuyển đổi NEAR sang EOS theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 10,375 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:31, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến EOS
Theo dõi
12:31, 13 tháng 1, 2026
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 10,3753 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.356.425.345 EOS. NEAR Protocol tăng +5.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.38%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.009.749 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.009.705 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
13,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,28 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:31 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.375264 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 10,3753 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,10375264
EOS
0.1
NEAR
1,037526
EOS
1
NEAR
10,3753
EOS
2
NEAR
20,7505
EOS
3
NEAR
31,1258
EOS
5
NEAR
51,8763
EOS
10
NEAR
103,753
EOS
20
NEAR
207,505
EOS
25
NEAR
259,382
EOS
50
NEAR
518,763
EOS
100
NEAR
1.037,526
EOS
250
NEAR
2.593,816
EOS
500
NEAR
5.187,632
EOS
1000
NEAR
10.375,264
EOS
2500
NEAR
25.938,16
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00096383
NEAR
0.1
EOS
0,00963831
NEAR
1
EOS
0,09638309
NEAR
2
EOS
0,19276618
NEAR
3
EOS
0,28914927
NEAR
5
EOS
0,48191545
NEAR
10
EOS
0,96383090
NEAR
20
EOS
1,927662
NEAR
25
EOS
2,409577
NEAR
50
EOS
4,819154
NEAR
100
EOS
9,638309
NEAR
250
EOS
24,0958
NEAR
500
EOS
48,1915
NEAR
1000
EOS
96,3831
NEAR
2500
EOS
240,958
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 12:31:01 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC