Chuyển đổi NEAR sang KWD
Chuyển đổi NEAR sang KWD theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0,37 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:55, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,36989800 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 72.232.355 KWD. NEAR Protocol tăng +2.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.89%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.756.597 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.756.611 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 62.
Vốn hóa thị trường
476,03 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
72,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:55 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.369898 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,36989800 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar
NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00369898
KWD
0.1
NEAR
0,03698980
KWD
1
NEAR
0,36989800
KWD
2
NEAR
0,73979600
KWD
3
NEAR
1,109694
KWD
5
NEAR
1,849490
KWD
10
NEAR
3,698980
KWD
20
NEAR
7,397960
KWD
25
NEAR
9,247450
KWD
50
NEAR
18,4949
KWD
100
NEAR
36,9898
KWD
250
NEAR
92,4745
KWD
500
NEAR
184,949
KWD
1000
NEAR
369,898
KWD
2500
NEAR
924,745
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD
NEAR
0.01
KWD
0,02703448
NEAR
0.1
KWD
0,27034480
NEAR
1
KWD
2,703448
NEAR
2
KWD
5,406896
NEAR
3
KWD
8,110344
NEAR
5
KWD
13,5172
NEAR
10
KWD
27,0345
NEAR
20
KWD
54,0690
NEAR
25
KWD
67,5862
NEAR
50
KWD
135,172
NEAR
100
KWD
270,345
NEAR
250
KWD
675,862
NEAR
500
KWD
1.351,724
NEAR
1000
KWD
2.703,448
NEAR
2500
KWD
6.758,62
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 22:55:03 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC