Chuyển đổi NEAR sang KWD
Chuyển đổi NEAR sang KWD theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0,547 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:32, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến KWD
Theo dõi
12:32, 13 tháng 1, 2026
0 KWD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,54655700 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 71.454.870 KWD. NEAR Protocol tăng +5.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.50%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.009.749 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.009.705 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
702,42 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
71,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,28 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:32 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.546557 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,54655700 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar
NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00546557
KWD
0.1
NEAR
0,05465570
KWD
1
NEAR
0,54655700
KWD
2
NEAR
1,093114
KWD
3
NEAR
1,639671
KWD
5
NEAR
2,732785
KWD
10
NEAR
5,465570
KWD
20
NEAR
10,9311
KWD
25
NEAR
13,6639
KWD
50
NEAR
27,3278
KWD
100
NEAR
54,6557
KWD
250
NEAR
136,639
KWD
500
NEAR
273,279
KWD
1000
NEAR
546,557
KWD
2500
NEAR
1.366,393
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD
NEAR
0.01
KWD
0,01829635
NEAR
0.1
KWD
0,18296353
NEAR
1
KWD
1,829635
NEAR
2
KWD
3,659271
NEAR
3
KWD
5,488906
NEAR
5
KWD
9,148177
NEAR
10
KWD
18,2964
NEAR
20
KWD
36,5927
NEAR
25
KWD
45,7409
NEAR
50
KWD
91,4818
NEAR
100
KWD
182,964
NEAR
250
KWD
457,409
NEAR
500
KWD
914,818
NEAR
1000
KWD
1.829,635
NEAR
2500
KWD
4.574,088
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 12:32:13 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC