Chuyển đổi NEAR sang SGD
Chuyển đổi NEAR sang SGD theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 1,86 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:35, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,860000 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 151.920.674 SGD. NEAR Protocol giảm -0.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.45%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.336.904 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.336.885 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
2,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
151,92 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:35 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.86 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,860000 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang SGD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Singapore Dollar
NEAR
SGD
0.01
NEAR
0,01860000
SGD
0.1
NEAR
0,18600000
SGD
1
NEAR
1,860000
SGD
2
NEAR
3,720000
SGD
3
NEAR
5,580000
SGD
5
NEAR
9,300000
SGD
10
NEAR
18,6000
SGD
20
NEAR
37,2000
SGD
25
NEAR
46,5000
SGD
50
NEAR
93,0000
SGD
100
NEAR
186,000
SGD
250
NEAR
465,000
SGD
500
NEAR
930,000
SGD
1000
NEAR
1.860,00
SGD
2500
NEAR
4.650,00
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang NEAR Protocol
SGD
NEAR
0.01
SGD
0,00537634
NEAR
0.1
SGD
0,05376344
NEAR
1
SGD
0,53763441
NEAR
2
SGD
1,075269
NEAR
3
SGD
1,612903
NEAR
5
SGD
2,688172
NEAR
10
SGD
5,376344
NEAR
20
SGD
10,7527
NEAR
25
SGD
13,4409
NEAR
50
SGD
26,8817
NEAR
100
SGD
53,7634
NEAR
250
SGD
134,409
NEAR
500
SGD
268,817
NEAR
1000
SGD
537,634
NEAR
2500
SGD
1.344,086
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-SGD được tạo vào lúc 07:35:57 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC