Chuyển đổi NEAR sang EUR
Chuyển đổi NEAR sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 1,52 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:32, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến EUR
Theo dõi
12:32, 13 tháng 1, 2026
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,520000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 198.926.789 €. NEAR Protocol tăng +5.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.48%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.009.749 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.009.705 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
1,96 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
198,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,28 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:32 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.52 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,520000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Euro
NEAR
EUR
0.01
NEAR
0,01520000
EUR
0.1
NEAR
0,15200000
EUR
1
NEAR
1,520000
EUR
2
NEAR
3,040000
EUR
3
NEAR
4,560000
EUR
5
NEAR
7,600000
EUR
10
NEAR
15,2000
EUR
20
NEAR
30,4000
EUR
25
NEAR
38,0000
EUR
50
NEAR
76,0000
EUR
100
NEAR
152,000
EUR
250
NEAR
380,000
EUR
500
NEAR
760,000
EUR
1000
NEAR
1.520,00
EUR
2500
NEAR
3.800,00
EUR
Chuyển đổi Euro sang NEAR Protocol
EUR
NEAR
0.01
EUR
0,00657895
NEAR
0.1
EUR
0,06578947
NEAR
1
EUR
0,65789474
NEAR
2
EUR
1,315789
NEAR
3
EUR
1,973684
NEAR
5
EUR
3,289474
NEAR
10
EUR
6,578947
NEAR
20
EUR
13,1579
NEAR
25
EUR
16,4474
NEAR
50
EUR
32,8947
NEAR
100
EUR
65,7895
NEAR
250
EUR
164,474
NEAR
500
EUR
328,947
NEAR
1000
EUR
657,895
NEAR
2500
EUR
1.644,737
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EUR được tạo vào lúc 12:32:13 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC