Chuyển đổi NEAR sang XLM
Chuyển đổi NEAR sang XLM theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 7,637 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:45, 15 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 7,636799 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.037.816.071 XLM. NEAR Protocol giảm -2.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.18%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.139.021 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.139.025 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 57.
Vốn hóa thị trường
9,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,04 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:45 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7.636799 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 7,636799 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,07636799
XLM
0.1
NEAR
0,76367990
XLM
1
NEAR
7,636799
XLM
2
NEAR
15,2736
XLM
3
NEAR
22,9104
XLM
5
NEAR
38,1840
XLM
10
NEAR
76,3680
XLM
20
NEAR
152,736
XLM
25
NEAR
190,920
XLM
50
NEAR
381,840
XLM
100
NEAR
763,680
XLM
250
NEAR
1.909,20
XLM
500
NEAR
3.818,40
XLM
1000
NEAR
7.636,799
XLM
2500
NEAR
19.091,998
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00130945
NEAR
0.1
XLM
0,01309449
NEAR
1
XLM
0,13094492
NEAR
2
XLM
0,26188983
NEAR
3
XLM
0,39283475
NEAR
5
XLM
0,65472458
NEAR
10
XLM
1,309449
NEAR
20
XLM
2,618898
NEAR
25
XLM
3,273623
NEAR
50
XLM
6,547246
NEAR
100
XLM
13,0945
NEAR
250
XLM
32,7362
NEAR
500
XLM
65,4725
NEAR
1000
XLM
130,945
NEAR
2500
XLM
327,362
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 04:45:45 15/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC