Chuyển đổi NEAR sang XLM
Chuyển đổi NEAR sang XLM theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 6,76 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:03, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 6,760233 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.116.176.693 XLM. NEAR Protocol tăng +0.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.19%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.913.541 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.913.502 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 52.
Vốn hóa thị trường
8,67 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,12 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:03 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.760233 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 6,760233 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,06760233
XLM
0.1
NEAR
0,67602330
XLM
1
NEAR
6,760233
XLM
2
NEAR
13,5205
XLM
3
NEAR
20,2807
XLM
5
NEAR
33,8012
XLM
10
NEAR
67,6023
XLM
20
NEAR
135,205
XLM
25
NEAR
169,006
XLM
50
NEAR
338,012
XLM
100
NEAR
676,023
XLM
250
NEAR
1.690,058
XLM
500
NEAR
3.380,117
XLM
1000
NEAR
6.760,233
XLM
2500
NEAR
16.900,583
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00147924
NEAR
0.1
XLM
0,01479239
NEAR
1
XLM
0,14792390
NEAR
2
XLM
0,29584779
NEAR
3
XLM
0,44377169
NEAR
5
XLM
0,73961948
NEAR
10
XLM
1,479239
NEAR
20
XLM
2,958478
NEAR
25
XLM
3,698097
NEAR
50
XLM
7,396195
NEAR
100
XLM
14,7924
NEAR
250
XLM
36,9810
NEAR
500
XLM
73,9619
NEAR
1000
XLM
147,924
NEAR
2500
XLM
369,810
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 20:03:10 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC