Chuyển đổi NEAR sang LKR
Chuyển đổi NEAR sang LKR theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 548,04 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:47, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 548,040 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 56.961.882.132 LKR. NEAR Protocol tăng +3.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.61%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.307.303 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.307.299 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
705,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
56,96 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:47 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 548.04 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 548,040 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang LKR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Sri Lankan Rupee
NEAR
LKR
0.01
NEAR
5,480400
LKR
0.1
NEAR
54,8040
LKR
1
NEAR
548,040
LKR
2
NEAR
1.096,08
LKR
3
NEAR
1.644,12
LKR
5
NEAR
2.740,20
LKR
10
NEAR
5.480,40
LKR
20
NEAR
10.960,8
LKR
25
NEAR
13.701,0
LKR
50
NEAR
27.402,0
LKR
100
NEAR
54.804,0
LKR
250
NEAR
137.010
LKR
500
NEAR
274.020
LKR
1000
NEAR
548.040
LKR
2500
NEAR
1.370.100
LKR
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang NEAR Protocol
LKR
NEAR
0.01
LKR
0,00001825
NEAR
0.1
LKR
0,00018247
NEAR
1
LKR
0,00182468
NEAR
2
LKR
0,00364937
NEAR
3
LKR
0,00547405
NEAR
5
LKR
0,00912342
NEAR
10
LKR
0,01824684
NEAR
20
LKR
0,03649369
NEAR
25
LKR
0,04561711
NEAR
50
LKR
0,09123422
NEAR
100
LKR
0,18246843
NEAR
250
LKR
0,45617108
NEAR
500
LKR
0,91234216
NEAR
1000
LKR
1,824684
NEAR
2500
LKR
4,561711
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-LKR được tạo vào lúc 07:47:26 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC