Chuyển đổi NEAR sang LKR
Chuyển đổi NEAR sang LKR theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 450,5 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:06, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 450,500 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 41.107.463.875 LKR. NEAR Protocol giảm -3.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.71%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.077.049 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.077.056 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
579,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
41,11 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:06 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 450.5 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 450,500 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang LKR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Sri Lankan Rupee
NEAR
LKR
0.01
NEAR
4,505000
LKR
0.1
NEAR
45,0500
LKR
1
NEAR
450,500
LKR
2
NEAR
901,000
LKR
3
NEAR
1.351,50
LKR
5
NEAR
2.252,50
LKR
10
NEAR
4.505,00
LKR
20
NEAR
9.010,00
LKR
25
NEAR
11.262,5
LKR
50
NEAR
22.525,0
LKR
100
NEAR
45.050,0
LKR
250
NEAR
112.625
LKR
500
NEAR
225.250
LKR
1000
NEAR
450.500
LKR
2500
NEAR
1.126.250
LKR
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang NEAR Protocol
LKR
NEAR
0.01
LKR
0,00002220
NEAR
0.1
LKR
0,00022198
NEAR
1
LKR
0,00221976
NEAR
2
LKR
0,00443951
NEAR
3
LKR
0,00665927
NEAR
5
LKR
0,01109878
NEAR
10
LKR
0,02219756
NEAR
20
LKR
0,04439512
NEAR
25
LKR
0,05549390
NEAR
50
LKR
0,11098779
NEAR
100
LKR
0,22197558
NEAR
250
LKR
0,55493896
NEAR
500
LKR
1,109878
NEAR
1000
LKR
2,219756
NEAR
2500
LKR
5,549390
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-LKR được tạo vào lúc 02:06:22 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC