Chuyển đổi NEAR sang XAG
Chuyển đổi NEAR sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 0,013 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:36, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,01253985 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.026.534 XAG. NEAR Protocol giảm -3.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.23%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.336.904 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.336.885 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
16,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:36 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01253985 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,01253985 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce
NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00012540
XAG
0.1
NEAR
0,00125399
XAG
1
NEAR
0,01253985
XAG
2
NEAR
0,02507970
XAG
3
NEAR
0,03761955
XAG
5
NEAR
0,06269925
XAG
10
NEAR
0,12539850
XAG
20
NEAR
0,25079700
XAG
25
NEAR
0,31349625
XAG
50
NEAR
0,62699250
XAG
100
NEAR
1,253985
XAG
250
NEAR
3,134963
XAG
500
NEAR
6,269925
XAG
1000
NEAR
12,5399
XAG
2500
NEAR
31,3496
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG
NEAR
0.01
XAG
0,79745770
NEAR
0.1
XAG
7,974577
NEAR
1
XAG
79,7458
NEAR
2
XAG
159,492
NEAR
3
XAG
239,237
NEAR
5
XAG
398,729
NEAR
10
XAG
797,458
NEAR
20
XAG
1.594,915
NEAR
25
XAG
1.993,644
NEAR
50
XAG
3.987,289
NEAR
100
XAG
7.974,577
NEAR
250
XAG
19.936,443
NEAR
500
XAG
39.872,885
NEAR
1000
XAG
79.745,77
NEAR
2500
XAG
199.364,426
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 07:36:29 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC