Chuyển đổi NEAR sang RUB
Chuyển đổi NEAR sang RUB theo tỷ giá hối đoái thực
1 NEAR tương đương 133,61 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:50, 18 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 133,610 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.981.119.273 RUB. NEAR Protocol giảm -1.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.08%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.423.908 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.423.839 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
171,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
12,98 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:50 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 133.61 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 133,610 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang RUB mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Russian Ruble
NEAR
RUB
0.01
NEAR
1,336100
RUB
0.1
NEAR
13,3610
RUB
1
NEAR
133,610
RUB
2
NEAR
267,220
RUB
3
NEAR
400,830
RUB
5
NEAR
668,050
RUB
10
NEAR
1.336,10
RUB
20
NEAR
2.672,20
RUB
25
NEAR
3.340,25
RUB
50
NEAR
6.680,50
RUB
100
NEAR
13.361,0
RUB
250
NEAR
33.402,5
RUB
500
NEAR
66.805,0
RUB
1000
NEAR
133.610
RUB
2500
NEAR
334.025
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang NEAR Protocol
RUB
NEAR
0.01
RUB
0,00007484
NEAR
0.1
RUB
0,00074845
NEAR
1
RUB
0,00748447
NEAR
2
RUB
0,01496894
NEAR
3
RUB
0,02245341
NEAR
5
RUB
0,03742235
NEAR
10
RUB
0,07484470
NEAR
20
RUB
0,14968939
NEAR
25
RUB
0,18711174
NEAR
50
RUB
0,37422349
NEAR
100
RUB
0,74844697
NEAR
250
RUB
1,871117
NEAR
500
RUB
3,742235
NEAR
1000
RUB
7,484470
NEAR
2500
RUB
18,7112
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-RUB được tạo vào lúc 07:50:42 18/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC