Chuyển đổi 100 UNI sang LINK
Chuyển đổi 100 UNI sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,453 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:49, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến LINK
Theo dõi
21:49, 4 tháng 4, 2025
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,45338969 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.104.472 LIN. Uniswap giảm -0.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.44%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
272,32 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
13,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:49 , việc chuyển đổi 100 Uniswap (UNI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 45.338969 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,45338969 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chainlink

UNI

LINK
0.01
UNI
0,00453390
LINK
0.1
UNI
0,04533897
LINK
1
UNI
0,45338969
LINK
2
UNI
0,90677938
LINK
3
UNI
1,360169
LINK
5
UNI
2,266948
LINK
10
UNI
4,533897
LINK
20
UNI
9,067794
LINK
25
UNI
11,3347
LINK
50
UNI
22,6695
LINK
100
UNI
45,3390
LINK
250
UNI
113,347
LINK
500
UNI
226,695
LINK
1000
UNI
453,390
LINK
2500
UNI
1.133,474
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Uniswap

LINK

UNI
0.01
LINK
0,02205608
UNI
0.1
LINK
0,22056082
UNI
1
LINK
2,205608
UNI
2
LINK
4,411216
UNI
3
LINK
6,616824
UNI
5
LINK
11,0280
UNI
10
LINK
22,0561
UNI
20
LINK
44,1122
UNI
25
LINK
55,1402
UNI
50
LINK
110,280
UNI
100
LINK
220,561
UNI
250
LINK
551,402
UNI
500
LINK
1.102,804
UNI
1000
LINK
2.205,608
UNI
2500
LINK
5.514,02
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-LINK được tạo vào lúc 21:49:52 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC