Chuyển đổi 0.1 LINK sang UNI
Chuyển đổi 0.1 LINK sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,464 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:33, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,46408029 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.536.367 LIN. Uniswap tăng +0.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.19%. Tổng cung của Uniswap là 899.918.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.823.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 41.
Vốn hóa thị trường
291,44 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
19,54 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:33 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.46408029 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,46408029 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chainlink
UNI
LINK
0.01
UNI
0,00464080
LINK
0.1
UNI
0,04640803
LINK
1
UNI
0,46408029
LINK
2
UNI
0,92816058
LINK
3
UNI
1,392241
LINK
5
UNI
2,320401
LINK
10
UNI
4,640803
LINK
20
UNI
9,281606
LINK
25
UNI
11,6020
LINK
50
UNI
23,2040
LINK
100
UNI
46,4080
LINK
250
UNI
116,020
LINK
500
UNI
232,040
LINK
1000
UNI
464,080
LINK
2500
UNI
1.160,201
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Uniswap
LINK
UNI
0.01
LINK
0,02154800
UNI
0.1
LINK
0,21547995
UNI
1
LINK
2,154800
UNI
2
LINK
4,309599
UNI
3
LINK
6,464399
UNI
5
LINK
10,7740
UNI
10
LINK
21,5480
UNI
20
LINK
43,0960
UNI
25
LINK
53,8700
UNI
50
LINK
107,740
UNI
100
LINK
215,480
UNI
250
LINK
538,700
UNI
500
LINK
1.077,40
UNI
1000
LINK
2.154,80
UNI
2500
LINK
5.386,999
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-LINK được tạo vào lúc 02:33:05 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC