Chuyển đổi 0.1 LINK sang UNI
Chuyển đổi 0.1 LINK sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,433 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:49, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,43335779 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.538.099 LIN. Uniswap giảm -2.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.40%. Tổng cung của Uniswap là 899.882.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.802.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
272,95 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
629,8 Tr US$
Khối lượng (24h)
24,54 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:49 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.43335779 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,43335779 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chainlink
UNI
LINK
0.01
UNI
0,00433358
LINK
0.1
UNI
0,04333578
LINK
1
UNI
0,43335779
LINK
2
UNI
0,86671558
LINK
3
UNI
1,300073
LINK
5
UNI
2,166789
LINK
10
UNI
4,333578
LINK
20
UNI
8,667156
LINK
25
UNI
10,8339
LINK
50
UNI
21,6679
LINK
100
UNI
43,3358
LINK
250
UNI
108,339
LINK
500
UNI
216,679
LINK
1000
UNI
433,358
LINK
2500
UNI
1.083,394
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Uniswap
LINK
UNI
0.01
LINK
0,02307562
UNI
0.1
LINK
0,23075621
UNI
1
LINK
2,307562
UNI
2
LINK
4,615124
UNI
3
LINK
6,922686
UNI
5
LINK
11,5378
UNI
10
LINK
23,0756
UNI
20
LINK
46,1512
UNI
25
LINK
57,6891
UNI
50
LINK
115,378
UNI
100
LINK
230,756
UNI
250
LINK
576,891
UNI
500
LINK
1.153,781
UNI
1000
LINK
2.307,562
UNI
2500
LINK
5.768,905
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-LINK được tạo vào lúc 06:49:03 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC