Chuyển đổi 2 UNI sang LINK
Chuyển đổi 2 UNI sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,413 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:00, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến LINK
Theo dõi
0:00, 12 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,41321538 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.723.160 LIN. Uniswap giảm -0.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.21%. Tổng cung của Uniswap là 899.786.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.706.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
262,24 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:00 , việc chuyển đổi 2 Uniswap (UNI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.82643076 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,41321538 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chainlink
UNI
LINK
0.01
UNI
0,00413215
LINK
0.1
UNI
0,04132154
LINK
1
UNI
0,41321538
LINK
2
UNI
0,82643076
LINK
3
UNI
1,239646
LINK
5
UNI
2,066077
LINK
10
UNI
4,132154
LINK
20
UNI
8,264308
LINK
25
UNI
10,3304
LINK
50
UNI
20,6608
LINK
100
UNI
41,3215
LINK
250
UNI
103,304
LINK
500
UNI
206,608
LINK
1000
UNI
413,215
LINK
2500
UNI
1.033,038
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Uniswap
LINK
UNI
0.01
LINK
0,02420045
UNI
0.1
LINK
0,24200454
UNI
1
LINK
2,420045
UNI
2
LINK
4,840091
UNI
3
LINK
7,260136
UNI
5
LINK
12,1002
UNI
10
LINK
24,2005
UNI
20
LINK
48,4009
UNI
25
LINK
60,5011
UNI
50
LINK
121,002
UNI
100
LINK
242,005
UNI
250
LINK
605,011
UNI
500
LINK
1.210,023
UNI
1000
LINK
2.420,045
UNI
2500
LINK
6.050,114
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-LINK được tạo vào lúc 00:00:33 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC