Chuyển đổi 500 UNI sang LINK
Chuyển đổi 500 UNI sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,401 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:28, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến LINK
Theo dõi
14:28, 30 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,40094411 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 36.007.787 LIN. Uniswap giảm -0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.42%. Tổng cung của Uniswap là 899.474.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.489.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
254,3 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,49 Tr US$
Khối lượng (24h)
36,01 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:28 , việc chuyển đổi 500 Uniswap (UNI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 200.472055 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,40094411 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chainlink
UNI
LINK
0.01
UNI
0,00400944
LINK
0.1
UNI
0,04009441
LINK
1
UNI
0,40094411
LINK
2
UNI
0,80188822
LINK
3
UNI
1,202832
LINK
5
UNI
2,004721
LINK
10
UNI
4,009441
LINK
20
UNI
8,018882
LINK
25
UNI
10,0236
LINK
50
UNI
20,0472
LINK
100
UNI
40,0944
LINK
250
UNI
100,236
LINK
500
UNI
200,472
LINK
1000
UNI
400,944
LINK
2500
UNI
1.002,36
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Uniswap
LINK
UNI
0.01
LINK
0,02494113
UNI
0.1
LINK
0,24941132
UNI
1
LINK
2,494113
UNI
2
LINK
4,988226
UNI
3
LINK
7,482340
UNI
5
LINK
12,4706
UNI
10
LINK
24,9411
UNI
20
LINK
49,8823
UNI
25
LINK
62,3528
UNI
50
LINK
124,706
UNI
100
LINK
249,411
UNI
250
LINK
623,528
UNI
500
LINK
1.247,057
UNI
1000
LINK
2.494,113
UNI
2500
LINK
6.235,283
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-LINK được tạo vào lúc 14:28:34 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC