Chuyển đổi 1 LINK sang UNI
Chuyển đổi 1 LINK sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,449 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:05, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến LINK
Theo dõi
22:05, 2 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,44880174 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.563.335 LIN. Uniswap giảm -3.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.77%. Tổng cung của Uniswap là 899.910.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.815.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 41.
Vốn hóa thị trường
282 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
20,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:05 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.44880174 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,44880174 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chainlink
UNI
LINK
0.01
UNI
0,00448802
LINK
0.1
UNI
0,04488017
LINK
1
UNI
0,44880174
LINK
2
UNI
0,89760348
LINK
3
UNI
1,346405
LINK
5
UNI
2,244009
LINK
10
UNI
4,488017
LINK
20
UNI
8,976035
LINK
25
UNI
11,2200
LINK
50
UNI
22,4401
LINK
100
UNI
44,8802
LINK
250
UNI
112,200
LINK
500
UNI
224,401
LINK
1000
UNI
448,802
LINK
2500
UNI
1.122,004
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Uniswap
LINK
UNI
0.01
LINK
0,02228155
UNI
0.1
LINK
0,22281554
UNI
1
LINK
2,228155
UNI
2
LINK
4,456311
UNI
3
LINK
6,684466
UNI
5
LINK
11,1408
UNI
10
LINK
22,2816
UNI
20
LINK
44,5631
UNI
25
LINK
55,7039
UNI
50
LINK
111,408
UNI
100
LINK
222,816
UNI
250
LINK
557,039
UNI
500
LINK
1.114,078
UNI
1000
LINK
2.228,155
UNI
2500
LINK
5.570,388
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-LINK được tạo vào lúc 22:05:10 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC