Chuyển đổi 50 LINK sang UNI
Chuyển đổi 50 LINK sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,456 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:34, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,45551034 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.397.371 LIN. Uniswap tăng +1.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.35%. Tổng cung của Uniswap là 899.898.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.818.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
286,88 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
22,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:34 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.45551034 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,45551034 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chainlink
UNI
LINK
0.01
UNI
0,00455510
LINK
0.1
UNI
0,04555103
LINK
1
UNI
0,45551034
LINK
2
UNI
0,91102068
LINK
3
UNI
1,366531
LINK
5
UNI
2,277552
LINK
10
UNI
4,555103
LINK
20
UNI
9,110207
LINK
25
UNI
11,3878
LINK
50
UNI
22,7755
LINK
100
UNI
45,5510
LINK
250
UNI
113,878
LINK
500
UNI
227,755
LINK
1000
UNI
455,510
LINK
2500
UNI
1.138,776
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Uniswap
LINK
UNI
0.01
LINK
0,02195340
UNI
0.1
LINK
0,21953398
UNI
1
LINK
2,195340
UNI
2
LINK
4,390680
UNI
3
LINK
6,586020
UNI
5
LINK
10,9767
UNI
10
LINK
21,9534
UNI
20
LINK
43,9068
UNI
25
LINK
54,8835
UNI
50
LINK
109,767
UNI
100
LINK
219,534
UNI
250
LINK
548,835
UNI
500
LINK
1.097,67
UNI
1000
LINK
2.195,34
UNI
2500
LINK
5.488,35
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-LINK được tạo vào lúc 06:34:43 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC