Chuyển đổi VET sang ARS
Chuyển đổi VET sang ARS theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 15,46 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:15, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 15,4600 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 47.999.932.310 ARS. VeChain giảm -7.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.62%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
1,33 NT US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
48 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
927,29 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:15 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 15.46 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 15,4600 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ARS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Argentine Peso
Chuyển đổi Argentine Peso sang VeChain
ARS
VET
0.01
ARS
0,00064683
VET
0.1
ARS
0,00646831
VET
1
ARS
0,06468305
VET
2
ARS
0,12936611
VET
3
ARS
0,19404916
VET
5
ARS
0,32341527
VET
10
ARS
0,64683053
VET
20
ARS
1,293661
VET
25
ARS
1,617076
VET
50
ARS
3,234153
VET
100
ARS
6,468305
VET
250
ARS
16,1708
VET
500
ARS
32,3415
VET
1000
ARS
64,6831
VET
2500
ARS
161,708
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ARS được tạo vào lúc 19:15:23 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC