Chuyển đổi VET sang XLM
Chuyển đổi VET sang XLM theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,052 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:13, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,05248775 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 128.207.466 XLM. VeChain tăng +3.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.69%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 102.
Vốn hóa thị trường
4,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
128,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:13 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05248775 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,05248775 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XLM mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Stellar
VET
XLM
0.01
VET
0,00052488
XLM
0.1
VET
0,00524878
XLM
1
VET
0,05248775
XLM
2
VET
0,10497550
XLM
3
VET
0,15746325
XLM
5
VET
0,26243875
XLM
10
VET
0,52487750
XLM
20
VET
1,049755
XLM
25
VET
1,312194
XLM
50
VET
2,624388
XLM
100
VET
5,248775
XLM
250
VET
13,1219
XLM
500
VET
26,2439
XLM
1000
VET
52,4878
XLM
2500
VET
131,219
XLM
Chuyển đổi Stellar sang VeChain
XLM
VET
0.01
XLM
0,19052065
VET
0.1
XLM
1,905206
VET
1
XLM
19,0521
VET
2
XLM
38,1041
VET
3
XLM
57,1562
VET
5
XLM
95,2603
VET
10
XLM
190,521
VET
20
XLM
381,041
VET
25
XLM
476,302
VET
50
XLM
952,603
VET
100
XLM
1.905,206
VET
250
XLM
4.763,016
VET
500
XLM
9.526,032
VET
1000
XLM
19.052,065
VET
2500
XLM
47.630,161
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XLM được tạo vào lúc 05:13:05 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC