Chuyển đổi VET sang NZD
Chuyển đổi VET sang NZD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,021 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:28, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02098388 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.713.246 NZ$. VeChain tăng +2.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +2.83%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
31,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:28 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02098388 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02098388 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NZD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Zealand Dollar
VET
NZD
0.01
VET
0,00020984
NZD
0.1
VET
0,00209839
NZD
1
VET
0,02098388
NZD
2
VET
0,04196776
NZD
3
VET
0,06295164
NZD
5
VET
0,10491940
NZD
10
VET
0,20983880
NZD
20
VET
0,41967760
NZD
25
VET
0,52459700
NZD
50
VET
1,049194
NZD
100
VET
2,098388
NZD
250
VET
5,245970
NZD
500
VET
10,4919
NZD
1000
VET
20,9839
NZD
2500
VET
52,4597
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang VeChain
NZD
VET
0.01
NZD
0,47655629
VET
0.1
NZD
4,765563
VET
1
NZD
47,6556
VET
2
NZD
95,3113
VET
3
NZD
142,967
VET
5
NZD
238,278
VET
10
NZD
476,556
VET
20
NZD
953,113
VET
25
NZD
1.191,391
VET
50
NZD
2.382,781
VET
100
NZD
4.765,563
VET
250
NZD
11.913,907
VET
500
NZD
23.827,814
VET
1000
NZD
47.655,629
VET
2500
NZD
119.139,072
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NZD được tạo vào lúc 17:28:16 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC