Chuyển đổi VET sang NZD
Chuyển đổi VET sang NZD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,016 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:18, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01567925 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.433.983 NZ$. VeChain giảm -6.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.44%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 107.
Vốn hóa thị trường
1,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
45,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
818,1 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 20:18 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01567925 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01567925 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NZD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Zealand Dollar
VET
NZD
0.01
VET
0,00015679
NZD
0.1
VET
0,00156793
NZD
1
VET
0,01567925
NZD
2
VET
0,03135850
NZD
3
VET
0,04703775
NZD
5
VET
0,07839625
NZD
10
VET
0,15679250
NZD
20
VET
0,31358500
NZD
25
VET
0,39198125
NZD
50
VET
0,78396250
NZD
100
VET
1,567925
NZD
250
VET
3,919812
NZD
500
VET
7,839625
NZD
1000
VET
15,6792
NZD
2500
VET
39,1981
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang VeChain
NZD
VET
0.01
NZD
0,63778561
VET
0.1
NZD
6,377856
VET
1
NZD
63,7786
VET
2
NZD
127,557
VET
3
NZD
191,336
VET
5
NZD
318,893
VET
10
NZD
637,786
VET
20
NZD
1.275,571
VET
25
NZD
1.594,464
VET
50
NZD
3.188,928
VET
100
NZD
6.377,856
VET
250
NZD
15.944,64
VET
500
NZD
31.889,28
VET
1000
NZD
63.778,561
VET
2500
NZD
159.446,402
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NZD được tạo vào lúc 20:18:07 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC