Chuyển đổi VET sang NZD
Chuyển đổi VET sang NZD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,022 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:58, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02214961 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 50.559.987 NZ$. VeChain tăng +2.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.27%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 97.
Vốn hóa thị trường
1,91 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
50,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:58 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02214961 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02214961 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NZD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Zealand Dollar
VET
NZD
0.01
VET
0,00022150
NZD
0.1
VET
0,00221496
NZD
1
VET
0,02214961
NZD
2
VET
0,04429922
NZD
3
VET
0,06644883
NZD
5
VET
0,11074805
NZD
10
VET
0,22149610
NZD
20
VET
0,44299220
NZD
25
VET
0,55374025
NZD
50
VET
1,107481
NZD
100
VET
2,214961
NZD
250
VET
5,537403
NZD
500
VET
11,0748
NZD
1000
VET
22,1496
NZD
2500
VET
55,3740
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang VeChain
NZD
VET
0.01
NZD
0,45147522
VET
0.1
NZD
4,514752
VET
1
NZD
45,1475
VET
2
NZD
90,2950
VET
3
NZD
135,443
VET
5
NZD
225,738
VET
10
NZD
451,475
VET
20
NZD
902,950
VET
25
NZD
1.128,688
VET
50
NZD
2.257,376
VET
100
NZD
4.514,752
VET
250
NZD
11.286,88
VET
500
NZD
22.573,761
VET
1000
NZD
45.147,522
VET
2500
NZD
112.868,804
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NZD được tạo vào lúc 23:58:59 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC