Chuyển đổi VET sang DOT
Chuyển đổi VET sang DOT theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,006 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:20, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00553023 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.391.106 DOT. VeChain giảm -0.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.11%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
475,22 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:20 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00553023 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00553023 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DOT mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Polkadot
VET
DOT
0.01
VET
0,00005530
DOT
0.1
VET
0,00055302
DOT
1
VET
0,00553023
DOT
2
VET
0,01106046
DOT
3
VET
0,01659069
DOT
5
VET
0,02765115
DOT
10
VET
0,05530230
DOT
20
VET
0,11060460
DOT
25
VET
0,13825575
DOT
50
VET
0,27651150
DOT
100
VET
0,55302300
DOT
250
VET
1,382557
DOT
500
VET
2,765115
DOT
1000
VET
5,530230
DOT
2500
VET
13,8256
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang VeChain
DOT
VET
0.01
DOT
1,808243
VET
0.1
DOT
18,0824
VET
1
DOT
180,824
VET
2
DOT
361,649
VET
3
DOT
542,473
VET
5
DOT
904,122
VET
10
DOT
1.808,243
VET
20
DOT
3.616,486
VET
25
DOT
4.520,608
VET
50
DOT
9.041,215
VET
100
DOT
18.082,431
VET
250
DOT
45.206,076
VET
500
DOT
90.412,153
VET
1000
DOT
180.824,306
VET
2500
DOT
452.060,764
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DOT được tạo vào lúc 08:20:12 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC