Chuyển đổi VET sang DOT
Chuyển đổi VET sang DOT theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,005 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:58, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00547074 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.587.969 DOT. VeChain tăng +0.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.14%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 109.
Vốn hóa thị trường
470,51 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
25,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
728,79 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 10:58 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00547074 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00547074 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DOT mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Polkadot
VET
DOT
0.01
VET
0,00005471
DOT
0.1
VET
0,00054707
DOT
1
VET
0,00547074
DOT
2
VET
0,01094148
DOT
3
VET
0,01641222
DOT
5
VET
0,02735370
DOT
10
VET
0,05470740
DOT
20
VET
0,10941480
DOT
25
VET
0,13676850
DOT
50
VET
0,27353700
DOT
100
VET
0,54707400
DOT
250
VET
1,367685
DOT
500
VET
2,735370
DOT
1000
VET
5,470740
DOT
2500
VET
13,6769
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang VeChain
DOT
VET
0.01
DOT
1,827906
VET
0.1
DOT
18,2791
VET
1
DOT
182,791
VET
2
DOT
365,581
VET
3
DOT
548,372
VET
5
DOT
913,953
VET
10
DOT
1.827,906
VET
20
DOT
3.655,813
VET
25
DOT
4.569,766
VET
50
DOT
9.139,531
VET
100
DOT
18.279,063
VET
250
DOT
45.697,657
VET
500
DOT
91.395,314
VET
1000
DOT
182.790,628
VET
2500
DOT
456.976,57
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DOT được tạo vào lúc 10:58:55 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC