Chuyển đổi VET sang KWD
Chuyển đổi VET sang KWD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,002 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:42, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00244941 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.065.119 KWD. VeChain giảm -14.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -4.87%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 113.
Vốn hóa thị trường
210,99 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
9,07 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
687,43 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:42 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00244941 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00244941 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Kuwaiti Dinar
VET
KWD
0.01
VET
0,00002449
KWD
0.1
VET
0,00024494
KWD
1
VET
0,00244941
KWD
2
VET
0,00489882
KWD
3
VET
0,00734823
KWD
5
VET
0,01224705
KWD
10
VET
0,02449410
KWD
20
VET
0,04898820
KWD
25
VET
0,06123525
KWD
50
VET
0,12247050
KWD
100
VET
0,24494100
KWD
250
VET
0,61235250
KWD
500
VET
1,224705
KWD
1000
VET
2,449410
KWD
2500
VET
6,123525
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang VeChain
KWD
VET
0.01
KWD
4,082616
VET
0.1
KWD
40,8262
VET
1
KWD
408,262
VET
2
KWD
816,523
VET
3
KWD
1.224,785
VET
5
KWD
2.041,308
VET
10
KWD
4.082,616
VET
20
KWD
8.165,232
VET
25
KWD
10.206,54
VET
50
KWD
20.413,079
VET
100
KWD
40.826,158
VET
250
KWD
102.065,395
VET
500
KWD
204.130,791
VET
1000
KWD
408.261,581
VET
2500
KWD
1.020.653,953
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KWD được tạo vào lúc 18:42:04 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC