Chuyển đổi VET sang CLP
Chuyển đổi VET sang CLP theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 11,01 CLP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:51, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 11,0100 CLP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.150.486.679 CLP. VeChain tăng +4.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.65%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
944,87 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
18,15 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:51 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CLP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.01 CLP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 11,0100 CLP CLP, trong khi 1 CLP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CLP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chilean Peso
Chuyển đổi Chilean Peso sang VeChain
CLP
VET
0.01
CLP
0,00090827
VET
0.1
CLP
0,00908265
VET
1
CLP
0,09082652
VET
2
CLP
0,18165304
VET
3
CLP
0,27247956
VET
5
CLP
0,45413261
VET
10
CLP
0,90826521
VET
20
CLP
1,816530
VET
25
CLP
2,270663
VET
50
CLP
4,541326
VET
100
CLP
9,082652
VET
250
CLP
22,7066
VET
500
CLP
45,4133
VET
1000
CLP
90,8265
VET
2500
CLP
227,066
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CLP được tạo vào lúc 03:51:44 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC