Chuyển đổi VET sang BRL
Chuyển đổi VET sang BRL theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,061 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:54, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06074400 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 119.058.112 R$. VeChain tăng +2.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.03%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
5,22 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
119,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
960,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:54 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.060744 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06074400 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BRL mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Brazil Real
VET
BRL
0.01
VET
0,00060744
BRL
0.1
VET
0,00607440
BRL
1
VET
0,06074400
BRL
2
VET
0,12148800
BRL
3
VET
0,18223200
BRL
5
VET
0,30372000
BRL
10
VET
0,60744000
BRL
20
VET
1,214880
BRL
25
VET
1,518600
BRL
50
VET
3,037200
BRL
100
VET
6,074400
BRL
250
VET
15,1860
BRL
500
VET
30,3720
BRL
1000
VET
60,7440
BRL
2500
VET
151,860
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang VeChain
BRL
VET
0.01
BRL
0,16462531
VET
0.1
BRL
1,646253
VET
1
BRL
16,4625
VET
2
BRL
32,9251
VET
3
BRL
49,3876
VET
5
BRL
82,3127
VET
10
BRL
164,625
VET
20
BRL
329,251
VET
25
BRL
411,563
VET
50
BRL
823,127
VET
100
BRL
1.646,253
VET
250
BRL
4.115,633
VET
500
BRL
8.231,266
VET
1000
BRL
16.462,531
VET
2500
BRL
41.156,328
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BRL được tạo vào lúc 18:54:33 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC