Chuyển đổi VET sang BHD
Chuyển đổi VET sang BHD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,004 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:54, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00420946 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.250.519 BHD. VeChain tăng +3.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.08%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
362,02 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
8,25 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
960,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:54 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00420946 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00420946 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BHD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bahraini Dinar
VET
BHD
0.01
VET
0,00004209
BHD
0.1
VET
0,00042095
BHD
1
VET
0,00420946
BHD
2
VET
0,00841892
BHD
3
VET
0,01262838
BHD
5
VET
0,02104730
BHD
10
VET
0,04209460
BHD
20
VET
0,08418920
BHD
25
VET
0,10523650
BHD
50
VET
0,21047300
BHD
100
VET
0,42094600
BHD
250
VET
1,052365
BHD
500
VET
2,104730
BHD
1000
VET
4,209460
BHD
2500
VET
10,5237
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang VeChain
BHD
VET
0.01
BHD
2,375602
VET
0.1
BHD
23,7560
VET
1
BHD
237,560
VET
2
BHD
475,120
VET
3
BHD
712,680
VET
5
BHD
1.187,801
VET
10
BHD
2.375,602
VET
20
BHD
4.751,203
VET
25
BHD
5.939,004
VET
50
BHD
11.878,008
VET
100
BHD
23.756,016
VET
250
BHD
59.390,041
VET
500
BHD
118.780,081
VET
1000
BHD
237.560,162
VET
2500
BHD
593.900,405
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BHD được tạo vào lúc 18:54:39 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC