Chuyển đổi VET sang SEK
Chuyển đổi VET sang SEK theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,235 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:42, 31 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,23458000 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 266.300.045 SEK. VeChain tăng +1.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.75%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 63.
Vốn hóa thị trường
20,17 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
266,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:42 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.23458 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,23458000 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona

VET
SEK
0.01
VET
0,00234580
SEK
0.1
VET
0,02345800
SEK
1
VET
0,23458000
SEK
2
VET
0,46916000
SEK
3
VET
0,70374000
SEK
5
VET
1,172900
SEK
10
VET
2,345800
SEK
20
VET
4,691600
SEK
25
VET
5,864500
SEK
50
VET
11,7290
SEK
100
VET
23,4580
SEK
250
VET
58,6450
SEK
500
VET
117,290
SEK
1000
VET
234,580
SEK
2500
VET
586,450
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK

VET
0.01
SEK
0,04262938
VET
0.1
SEK
0,42629380
VET
1
SEK
4,262938
VET
2
SEK
8,525876
VET
3
SEK
12,7888
VET
5
SEK
21,3147
VET
10
SEK
42,6294
VET
20
SEK
85,2588
VET
25
SEK
106,573
VET
50
SEK
213,147
VET
100
SEK
426,294
VET
250
SEK
1.065,735
VET
500
SEK
2.131,469
VET
1000
SEK
4.262,938
VET
2500
SEK
10.657,345
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 12:42:54 31/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC