Chuyển đổi VET sang SEK
Chuyển đổi VET sang SEK theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,096 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:42, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09601800 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 222.639.035 SEK. VeChain tăng +0.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.61%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
8,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
222,64 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
908,42 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:42 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.096018 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09601800 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona
VET
SEK
0.01
VET
0,00096018
SEK
0.1
VET
0,00960180
SEK
1
VET
0,09601800
SEK
2
VET
0,19203600
SEK
3
VET
0,28805400
SEK
5
VET
0,48009000
SEK
10
VET
0,96018000
SEK
20
VET
1,920360
SEK
25
VET
2,400450
SEK
50
VET
4,800900
SEK
100
VET
9,601800
SEK
250
VET
24,0045
SEK
500
VET
48,0090
SEK
1000
VET
96,0180
SEK
2500
VET
240,045
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK
VET
0.01
SEK
0,10414714
VET
0.1
SEK
1,041471
VET
1
SEK
10,4147
VET
2
SEK
20,8294
VET
3
SEK
31,2441
VET
5
SEK
52,0736
VET
10
SEK
104,147
VET
20
SEK
208,294
VET
25
SEK
260,368
VET
50
SEK
520,736
VET
100
SEK
1.041,471
VET
250
SEK
2.603,678
VET
500
SEK
5.207,357
VET
1000
SEK
10.414,714
VET
2500
SEK
26.036,785
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 05:42:23 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC