Chuyển đổi VET sang TWD
Chuyển đổi VET sang TWD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,34 TWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:25, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,33983000 NT$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.068.014.377 NT$. VeChain giảm -8.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.58%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
29,23 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,07 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
926,12 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:25 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang TWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.33983 TWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,33983000 NT$ TWD, trong khi 1 TWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang TWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Taiwan Dollar
VET
TWD
0.01
VET
0,00339830
TWD
0.1
VET
0,03398300
TWD
1
VET
0,33983000
TWD
2
VET
0,67966000
TWD
3
VET
1,019490
TWD
5
VET
1,699150
TWD
10
VET
3,398300
TWD
20
VET
6,796600
TWD
25
VET
8,495750
TWD
50
VET
16,9915
TWD
100
VET
33,9830
TWD
250
VET
84,9575
TWD
500
VET
169,915
TWD
1000
VET
339,830
TWD
2500
VET
849,575
TWD
Chuyển đổi New Taiwan Dollar sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-TWD được tạo vào lúc 03:25:52 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC