Chuyển đổi VET sang XRP
Chuyển đổi VET sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,005 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:22, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00536275 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.705.602 XRP. VeChain giảm -7.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.32%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
460,66 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
10,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:22 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00536275 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00536275 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XRP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang XRP
VET
XRP
0.01
VET
0,00005363
XRP
0.1
VET
0,00053628
XRP
1
VET
0,00536275
XRP
2
VET
0,01072550
XRP
3
VET
0,01608825
XRP
5
VET
0,02681375
XRP
10
VET
0,05362750
XRP
20
VET
0,10725500
XRP
25
VET
0,13406875
XRP
50
VET
0,26813750
XRP
100
VET
0,53627500
XRP
250
VET
1,340688
XRP
500
VET
2,681375
XRP
1000
VET
5,362750
XRP
2500
VET
13,4069
XRP
Chuyển đổi XRP sang VeChain
XRP
VET
0.01
XRP
1,864715
VET
0.1
XRP
18,6471
VET
1
XRP
186,471
VET
2
XRP
372,943
VET
3
XRP
559,414
VET
5
XRP
932,357
VET
10
XRP
1.864,715
VET
20
XRP
3.729,43
VET
25
XRP
4.661,787
VET
50
XRP
9.323,575
VET
100
XRP
18.647,149
VET
250
XRP
46.617,873
VET
500
XRP
93.235,747
VET
1000
XRP
186.471,493
VET
2500
XRP
466.178,733
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XRP được tạo vào lúc 02:22:54 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC