Chuyển đổi VET sang SGD
Chuyển đổi VET sang SGD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,014 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:50, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01386179 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.424.301 SGD. VeChain tăng +1.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.78%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
1,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
21,42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
926,1 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:50 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01386179 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01386179 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SGD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Singapore Dollar
VET
SGD
0.01
VET
0,00013862
SGD
0.1
VET
0,00138618
SGD
1
VET
0,01386179
SGD
2
VET
0,02772358
SGD
3
VET
0,04158537
SGD
5
VET
0,06930895
SGD
10
VET
0,13861790
SGD
20
VET
0,27723580
SGD
25
VET
0,34654475
SGD
50
VET
0,69308950
SGD
100
VET
1,386179
SGD
250
VET
3,465448
SGD
500
VET
6,930895
SGD
1000
VET
13,8618
SGD
2500
VET
34,6545
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang VeChain
SGD
VET
0.01
SGD
0,72140755
VET
0.1
SGD
7,214076
VET
1
SGD
72,1408
VET
2
SGD
144,282
VET
3
SGD
216,422
VET
5
SGD
360,704
VET
10
SGD
721,408
VET
20
SGD
1.442,815
VET
25
SGD
1.803,519
VET
50
SGD
3.607,038
VET
100
SGD
7.214,076
VET
250
SGD
18.035,189
VET
500
SGD
36.070,378
VET
1000
SGD
72.140,755
VET
2500
SGD
180.351,888
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SGD được tạo vào lúc 18:50:25 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC