Chuyển đổi VET sang SGD
Chuyển đổi VET sang SGD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,014 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:07, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01350213 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.160.133 SGD. VeChain tăng +4.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.19%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
1,16 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
35,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
903,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:07 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01350213 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01350213 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SGD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Singapore Dollar
VET
SGD
0.01
VET
0,00013502
SGD
0.1
VET
0,00135021
SGD
1
VET
0,01350213
SGD
2
VET
0,02700426
SGD
3
VET
0,04050639
SGD
5
VET
0,06751065
SGD
10
VET
0,13502130
SGD
20
VET
0,27004260
SGD
25
VET
0,33755325
SGD
50
VET
0,67510650
SGD
100
VET
1,350213
SGD
250
VET
3,375533
SGD
500
VET
6,751065
SGD
1000
VET
13,5021
SGD
2500
VET
33,7553
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang VeChain
SGD
VET
0.01
SGD
0,74062389
VET
0.1
SGD
7,406239
VET
1
SGD
74,0624
VET
2
SGD
148,125
VET
3
SGD
222,187
VET
5
SGD
370,312
VET
10
SGD
740,624
VET
20
SGD
1.481,248
VET
25
SGD
1.851,56
VET
50
SGD
3.703,119
VET
100
SGD
7.406,239
VET
250
SGD
18.515,597
VET
500
SGD
37.031,194
VET
1000
SGD
74.062,389
VET
2500
SGD
185.155,972
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SGD được tạo vào lúc 23:07:01 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC