Chuyển đổi VET sang EUR
Chuyển đổi VET sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,01 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:16, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01021382 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.435.008 €. VeChain tăng +2.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.19%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 102.
Vốn hóa thị trường
878,25 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
23,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:16 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01021382 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01021382 € EUR, trong khi 1 EUR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EUR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Euro
VET
EUR
0.01
VET
0,00010214
EUR
0.1
VET
0,00102138
EUR
1
VET
0,01021382
EUR
2
VET
0,02042764
EUR
3
VET
0,03064146
EUR
5
VET
0,05106910
EUR
10
VET
0,10213820
EUR
20
VET
0,20427640
EUR
25
VET
0,25534550
EUR
50
VET
0,51069100
EUR
100
VET
1,021382
EUR
250
VET
2,553455
EUR
500
VET
5,106910
EUR
1000
VET
10,2138
EUR
2500
VET
25,5346
EUR
Chuyển đổi Euro sang VeChain
EUR
VET
0.01
EUR
0,97906562
VET
0.1
EUR
9,790656
VET
1
EUR
97,9066
VET
2
EUR
195,813
VET
3
EUR
293,720
VET
5
EUR
489,533
VET
10
EUR
979,066
VET
20
EUR
1.958,131
VET
25
EUR
2.447,664
VET
50
EUR
4.895,328
VET
100
EUR
9.790,656
VET
250
EUR
24.476,64
VET
500
EUR
48.953,281
VET
1000
EUR
97.906,562
VET
2500
EUR
244.766,405
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EUR được tạo vào lúc 01:16:29 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC